[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 要

Bài liên quan:

要 có thể là “muốn”, “cần”, hoặc “sắp”

Trong tiếng Việt, “muốn”, “cần” và “sắp” là những từ khác nhau. Nhưng trong tiếng Trung, có thể mang các nghĩa này tùy ngữ cảnh. Vì vậy không nên dịch thành một nghĩa cố định.

Cách dùng Nghĩa gần nhất trong tiếng Việt Ví dụ
要 + danh từ muốn / cần cái gì 我要收據。
要 + động từ muốn / định làm gì 我要休息一下。
快要 / 要 + động từ 了 sắp làm gì / sắp xảy ra 會議要開始了。

Ở trình độ sơ cấp, chỉ cần nhớ: thường liên quan đến ý muốn, nhu cầu, dự định hoặc việc sắp xảy ra.

要 + danh từ: muốn hoặc cần một thứ gì đó

Khi sau là danh từ, nó thường có nghĩa là “muốn / cần lấy thứ đó”. Trong nhiều tình huống mua bán, đăng ký, làm thủ tục, tiếng Việt có thể dịch là “cần”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我要收據。 Tôi cần biên lai. / Tôi muốn lấy biên lai.
你要袋子嗎? Bạn có cần túi không?

Trong những câu này, không chỉ là “muốn” theo cảm xúc, mà là “cần / lấy / muốn có” một thứ cụ thể.

要 + động từ: muốn hoặc định làm gì

Khi sau là động từ, nó thường nói người nói muốn làm hoặc định làm việc đó. So với , có thể nghe rõ ý định hơn.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我要休息一下。 Tôi muốn nghỉ một chút.
他要換時間。 Anh ấy muốn đổi thời gian. / Anh ấy định đổi thời gian.

Ở đây, không chỉ là “thích muốn”, mà thường có cảm giác người nói đã có ý định làm.

不要: không muốn hoặc đừng

Phủ định của 不要. Tùy câu, nó có thể nghĩa là “không muốn / không cần”, hoặc dùng để nhắc người khác “đừng làm”.

Tiếng Trung Tiếng Việt Ý chính
我不要袋子。 Tôi không cần túi. không muốn / không cần thứ đó
不要進去。 Đừng vào. khuyên hoặc yêu cầu không làm

Người mới học cần đặc biệt chú ý: 不要 + động từ thường có nghĩa là “đừng làm”.

要…了: sắp xảy ra

cũng có thể dùng để nói một việc sắp xảy ra. Mẫu thường gặp là 要 + động từ + 了. Cách dùng này gần với “sắp” trong tiếng Việt.

Tiếng Trung Tiếng Việt
會議要開始了。 Cuộc họp sắp bắt đầu rồi.
車要到了。 Xe sắp đến rồi.

Cách diễn đạt tương lai với , , 將要 sẽ có bài riêng. Trong bài này chỉ cần nhớ: 要…了 thường nói việc sắp xảy ra.

不要 nhầm 要 với mọi chữ “sẽ” trong tiếng Việt

Tiếng Việt dùng “sẽ” rất rộng. Nhưng thường có ý định rõ hoặc việc sắp xảy ra. Nếu chỉ là dự đoán, tiếng Trung có thể dùng cách khác, không nhất thiết dùng 要.

Ý muốn nói Tiếng Trung tự nhiên Ghi chú
Tôi định đổi thời gian. 我要換時間。 có ý định làm
Cuộc họp sắp bắt đầu rồi. 會議要開始了。 việc sắp xảy ra

Điểm cần nhớ: không phải dấu tương lai chung cho mọi câu có “sẽ”.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
cần / muốn một thứ 要 + danh từ 我要收據。
muốn / định làm gì 要 + động từ 我要休息一下。
không cần / đừng 不要 不要進去。
sắp xảy ra 要 + động từ + 了 車要到了。

Điểm quan trọng nhất: phải hiểu theo cấu trúc phía sau. Nó có thể là muốn, cần, định, hoặc sắp.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến