不但…而且… diễn đạt “không những... mà còn...”
不但…而且… ♬ dùng để nối hai ý theo quan hệ tăng tiến. Phần sau 不但 nêu ý thứ nhất; phần sau 而且 thêm một ý thứ hai mạnh hơn, đáng chú ý hơn, hoặc bổ sung sâu hơn.
| Mẫu câu | Cách hiểu |
|---|---|
| 不但 + ý A,而且 + ý B | không những A, mà còn B |
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這個方法不但簡單,而且很有效。 ♬ | Phương pháp này không những đơn giản, mà còn rất hiệu quả. |
| 她不但說得清楚,而且說得很有條理。 ♬ | Cô ấy không những nói rõ, mà còn nói rất có trình tự. |
Điểm quan trọng: 不但…而且… không chỉ liệt kê hai ý. Nó thường làm ý sau có cảm giác “thêm một mức nữa”.
不但 đứng trước ý thứ nhất
不但 mở ra điểm đầu tiên mà người nói muốn khẳng định. Ý này đã đúng, nhưng câu chưa dừng ở đó; phía sau còn có một điểm được bổ sung thêm.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這本書不但內容實用,而且例子很多。 ♬ | Cuốn sách này không những nội dung thực dụng, mà ví dụ còn rất nhiều. |
| 這個說法不但自然,而且很容易記。 ♬ | Cách nói này không những tự nhiên, mà còn rất dễ nhớ. |
Sau 不但 thường là một ưu điểm, khuyết điểm, sự thật hoặc hành động đầu tiên. Phần sau sẽ tiếp tục nâng mức nhận xét.
而且 đứng trước ý được bổ sung mạnh hơn
而且 dùng để thêm một ý cùng hướng với ý trước. Trong cấu trúc 不但…而且…, phần sau 而且 thường là ý người nói muốn nhấn mạnh thêm.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 他不但願意幫忙,而且非常負責。 ♬ | Anh ấy không những sẵn lòng giúp đỡ, mà còn rất có trách nhiệm. |
| 這個問題不但複雜,而且需要馬上處理。 ♬ | Vấn đề này không những phức tạp, mà còn cần xử lý ngay. |
Hai phần thường cùng chiều: cùng tốt hơn, cùng nghiêm trọng hơn, cùng đáng chú ý hơn. Nếu hai ý trái chiều rõ ràng, nên dùng 雖然…但是….
不但…而且… khác với 並且
並且 chỉ nối thêm một ý cùng hướng. 不但…而且… thì có sắc thái tăng tiến rõ hơn: ý sau không chỉ thêm vào, mà còn làm nhận xét mạnh hơn.
| Cách nói | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| 並且 | và còn; đồng thời | 這個方法簡單,並且有效。 ♬ |
| 不但…而且… | không những A, mà còn B; tăng tiến rõ hơn | 這個方法不但簡單,而且很有效。 ♬ |
Nếu chỉ muốn nối hai đặc điểm ngang nhau, 並且 là đủ. Nếu muốn nhấn mạnh rằng đối tượng có nhiều hơn một ưu điểm hoặc vấn đề, dùng 不但…而且… tự nhiên hơn.
不但…而且… gần với 不僅…還…
不但…而且… và 不僅…還… đều diễn đạt “không chỉ... mà còn...”. 不僅…還… thường hơi trang trọng hơn; 不但…而且… rất thông dụng trong cả văn nói và văn viết.
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| 不但…而且… | 這個方法不但簡單,而且很有效。 ♬ |
| 不僅…還… | 這個方法不僅簡單,還很有效。 ♬ |
Ở trình độ trung cấp, bạn có thể dùng chắc 不但…而且… trước. Khi viết trang trọng hơn, có thể học thêm 不僅…還….
Khi hai vế có cùng chủ ngữ
Nếu hai vế có cùng chủ ngữ, chủ ngữ thường đặt trước 不但. Cách này làm câu gọn và tự nhiên.
| Cách viết | Ví dụ |
|---|---|
| chủ ngữ + 不但 A,而且 B | 這個網站不但速度快,而且使用起來很方便。 ♬ |
Không cần lặp lại chủ ngữ ở phần sau nếu chủ ngữ không thay đổi.
Khi hai vế có chủ ngữ khác nhau
Nếu hai phần có chủ ngữ khác nhau, cần viết rõ để tránh mơ hồ. Trong trường hợp này, 不但 thường đứng trước chủ ngữ thứ nhất, và phần sau cũng nêu rõ chủ ngữ thứ hai.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 不但老師同意,而且學生也支持。 ♬ | Không những thầy cô đồng ý, mà học sinh cũng ủng hộ. |
Ở câu này, chủ ngữ của vế đầu là 老師, chủ ngữ của vế sau là 學生. Vì vậy cần nêu rõ cả hai.
Không dùng 不但…而且… cho hai ý trái chiều
不但…而且… thường nối hai ý cùng hướng. Nếu ý thứ hai trái với ý thứ nhất, nên dùng 雖然…但是…, không dùng 不但…而且….
| Không phù hợp nếu hai ý trái chiều | Tự nhiên hơn |
|---|---|
| 這個方法不但簡單,而且效果不好。 | 雖然這個方法簡單,但是效果不好。 ♬ |
Câu bên trái không tự nhiên vì “đơn giản” thường là ưu điểm, còn “hiệu quả không tốt” là nhược điểm. Hai ý trái chiều nên dùng cấu trúc chuyển ý.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| không những A mà còn B | 不但 A,而且 B | 不但簡單,而且有效。 |
| và còn, đồng thời | 並且 | 簡單,並且有效。 |
| tuy A nhưng B | 雖然 A,但是 B | 雖然簡單,但是效果不好。 |
Điểm quan trọng nhất: 不但…而且… là cấu trúc tăng tiến. Phần sau 而且 thường bổ sung một ý cùng hướng và làm nhận xét mạnh hơn.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét