[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với giao tiếp] Cách nói “Nhân tiện…” trong tiếng Trung

Bài liên quan:

“Nhân tiện…” trong tiếng Trung không chỉ có một cách nói

Trong tiếng Việt, “nhân tiện...” có thể dùng khi tiện tay làm thêm một việc, khi chuyển sang một câu hỏi phụ, hoặc khi đột nhiên nhớ ra một chuyện muốn nói. Trong tiếng Trung, các cách thường gặp là 順便, 對了, 順便問一下順便說一下.

Cách nói Sắc thái Gần với tiếng Việt
順便 tiện làm thêm một việc khi đang làm việc khác tiện thể; nhân tiện
對了 đột nhiên nhớ ra / chuyển sang chuyện muốn nói thêm à đúng rồi; nhân tiện
順便問一下 nhân tiện hỏi một câu nhân tiện hỏi chút
順便說一下 nhân tiện nói thêm một thông tin nhân tiện nói thêm

Điểm quan trọng: nếu là “tiện làm thêm việc gì”, dùng 順便. Nếu là “à đúng rồi, tôi nhớ ra một chuyện”, dùng 對了 thường tự nhiên hơn.

順便: tiện thể làm thêm một việc

順便 dùng khi một việc được làm kèm theo việc chính, vì tiện đường, tiện thời gian hoặc tiện hoàn cảnh. Nó gần với “tiện thể”, “nhân tiện” trong tiếng Việt.

Tiếng Trung Tiếng Việt
我去買咖啡,順便幫你買一杯。 Tôi đi mua cà phê, tiện thể mua giúp bạn một ly.
你去樓下的時候,可以順便拿一下包裹嗎? Khi bạn xuống lầu, có thể tiện thể lấy giúp gói hàng không?

順便 thường đi với một hành động phụ. Việc phụ này không phải mục đích chính, nhưng làm thêm cũng tiện.

順便 không phải lúc nào cũng dùng để chuyển chủ đề

Người Việt có thể nói “nhân tiện” để chuyển sang một chuyện khác. Nhưng nếu không có ý “tiện làm thêm”, dùng 順便 có thể hơi lạ. Khi chỉ nhớ ra một chuyện muốn nói thêm, 對了 thường tự nhiên hơn.

Kém tự nhiên nếu chỉ chuyển chủ đề Tự nhiên hơn
順便,你明天有空嗎? 對了,你明天有空嗎?

Trong câu bên phải, người nói giống như vừa nhớ ra một câu hỏi khác. Vì vậy 對了 phù hợp hơn 順便.

對了: à đúng rồi, nhân tiện hỏi / nói thêm

對了 là cách rất tự nhiên trong giao tiếp khi người nói chuyển sang một chuyện vừa nhớ ra. Nó không nhất thiết có nghĩa là “đúng rồi” theo nghĩa xác nhận đúng sai, mà thường dùng như một dấu hiệu chuyển ý.

Tiếng Trung Tiếng Việt
對了,你昨天說的那個地方在哪裡? À đúng rồi, nơi hôm qua bạn nói ở đâu vậy?
對了,我差點忘了告訴你。 À đúng rồi, tôi suýt quên nói với bạn.

Khi tiếng Việt “nhân tiện” mang cảm giác “à, sẵn nói chuyện này thì hỏi thêm”, tiếng Trung thường dùng 對了 rất tự nhiên.

順便問一下: nhân tiện hỏi chút

順便問一下 dùng khi bạn muốn hỏi thêm một câu phụ, thường liên quan đến chủ đề đang nói hoặc tình huống hiện tại. Cách này lịch sự và tự nhiên trong giao tiếp.

Tiếng Trung Tiếng Việt
順便問一下,這個表格要今天交嗎? Nhân tiện hỏi chút, bảng này hôm nay phải nộp không?
順便問一下,你知道他的聯絡方式嗎? Nhân tiện hỏi chút, bạn biết cách liên lạc với anh ấy không?

問一下 làm câu mềm hơn, không tạo cảm giác hỏi quá đột ngột. Trong giao tiếp, đây là cụm rất hữu ích.

順便說一下: nhân tiện nói thêm

順便說一下 dùng khi bạn muốn bổ sung một thông tin. Nó gần với “nhân tiện nói thêm”, “tiện đây nói luôn”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
順便說一下,明天的時間改了。 Nhân tiện nói thêm, thời gian ngày mai đổi rồi.
順便說一下,這個用法在口語裡很常見。 Nhân tiện nói thêm, cách dùng này rất thường gặp trong khẩu ngữ.

順便說一下 thường dùng để thêm thông tin phụ, không nhất thiết là thông tin quan trọng nhất của cả đoạn.

順便 và 順便問一下 khác nhau thế nào?

順便 tự nó thường đi với một hành động cụ thể. Nếu muốn mở một câu hỏi phụ, dùng cả cụm 順便問一下 sẽ tự nhiên hơn.

Cách nói Dùng khi Ví dụ
順便 + hành động tiện làm thêm việc gì 我去樓下,順便拿包裹。
順便問一下 nhân tiện hỏi thêm 順便問一下,你明天會來嗎?

Nếu sau “nhân tiện” là một câu hỏi, người học nên nhớ cụm 順便問一下. Nó tự nhiên hơn việc chỉ nói 順便 rồi hỏi.

可以順便…嗎? dùng để nhờ ai làm thêm việc gì

Khi muốn nhờ người khác tiện làm thêm một việc, có thể dùng mẫu 可以順便…嗎?. Cách này lịch sự và rất thường dùng.

Tiếng Trung Tiếng Việt
你可以順便幫我印一份嗎? Bạn có thể tiện thể in giúp tôi một bản không?
你回來的時候,可以順便買點水嗎? Khi bạn quay lại, có thể tiện thể mua ít nước không?

Mẫu này phù hợp khi việc được nhờ không quá lớn và người nghe đang tiện đường hoặc tiện làm việc đó.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
tiện thể làm thêm một việc 順便 順便幫你買一杯。
à đúng rồi, nhớ ra chuyện khác 對了 對了,你明天有空嗎?
nhân tiện hỏi chút 順便問一下 順便問一下,這個要今天交嗎?
nhân tiện nói thêm 順便說一下 順便說一下,時間改了。

Điểm quan trọng nhất: 順便 là “tiện thể làm thêm”. 對了 là “à đúng rồi, nhớ ra một chuyện”. Khi muốn hỏi thêm, dùng 順便問一下; khi muốn nói thêm, dùng 順便說一下.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến