比較 có hai cách dùng cần phân biệt
比較 ♬ có thể dùng để nói mức độ nhẹ, gần với “khá / hơi / tương đối” trong tiếng Việt. Nó cũng có thể xuất hiện trong câu so sánh thật sự, gần với “hơn”.
| Cách dùng | Ý chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 比較 + tính từ | khá / hơi / tương đối | 這裡比較安靜。 ♬ |
| A 比 B 比較 + tính từ | A tương đối ... hơn B | 這裡比樓下比較安靜。 ♬ |
Điểm quan trọng: 比較 không phải lúc nào cũng cần có đối tượng so sánh rõ trong câu. Nhiều khi nó chỉ làm mức độ nhẹ hơn và mềm hơn.
比較 + tính từ: khá / hơi / tương đối
Khi không nói rõ so với ai hoặc so với cái gì, 比較 + tính từ thường chỉ mức độ vừa phải. Nó nhẹ hơn 很, 非常, và cũng mềm hơn khi nói nhận xét.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這裡比較安靜。 ♬ | Ở đây khá yên tĩnh. / Ở đây tương đối yên tĩnh. |
| 這個說法比較自然。 ♬ | Cách nói này tự nhiên hơn / khá tự nhiên. |
Trong tiếng Việt, “khá”, “hơi”, “tương đối” có sắc thái khác nhau. 比較 thường làm câu nghe bớt tuyệt đối, giống như người nói đang nhận xét nhẹ hơn.
比較 có thể làm lời nói mềm hơn
Khi nhận xét một điều chưa hoàn toàn tốt, dùng 比較 có thể làm câu bớt thẳng. Nó không mạnh bằng 太…了 hoặc 非常.
| Tiếng Trung | Sắc thái | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這個位置比較遠。 ♬ | nhận xét nhẹ hơn | Vị trí này hơi xa / tương đối xa. |
| 這個位置太遠了。 ♬ | mạnh hơn, thường có cảm giác không hài lòng | Vị trí này xa quá. |
Nếu chỉ muốn nói “hơi xa” hoặc “khá xa”, dùng 比較遠. Nếu muốn phàn nàn rõ hơn, mới dùng 太遠了.
A 比 B 比較 + tính từ: so sánh rõ ràng
Khi có hai đối tượng được so sánh, tiếng Trung dùng A 比 B + tính từ. Có thể thêm 比較 để làm mức độ so sánh mềm hơn.
| Tiếng Trung | Tiếng Việt |
|---|---|
| 這裡比樓下比較安靜。 ♬ | Ở đây tương đối yên tĩnh hơn dưới lầu. |
| 這個方法比剛才的比較簡單。 ♬ | Cách này tương đối đơn giản hơn cách lúc nãy. |
Ở đây, 比 tạo cấu trúc so sánh, còn 比較 làm sắc thái mềm hơn. Nếu chỉ muốn nói thẳng “A hơn B”, có thể không cần 比較.
Đừng nhầm 比較 với 比
比 là từ dùng để tạo câu so sánh “A hơn B”. 比較 có thể là “khá / tương đối”, hoặc làm mức độ so sánh nhẹ hơn. Hai từ này không giống nhau.
| Từ | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 比 | đặt giữa hai đối tượng được so sánh | 這裡比樓下安靜。 ♬ |
| 比較 | đứng trước tính từ, làm mức độ nhẹ hơn | 這裡比較安靜。 ♬ |
Nếu chỉ nói 這裡比較安靜, người nghe có thể hiểu là “ở đây khá yên tĩnh” hoặc “ở đây yên tĩnh hơn” tùy ngữ cảnh. Nếu muốn nói rõ so với nơi nào, hãy dùng 比.
Cách nhớ nhanh
| Muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| khá / hơi / tương đối | 比較 + tính từ | 比較安靜 |
| A hơn B | A 比 B + tính từ | 這裡比樓下安靜。 |
| A tương đối ... hơn B | A 比 B 比較 + tính từ | 這裡比樓下比較安靜。 |
Điểm quan trọng nhất: 比較 không chỉ là “so sánh”. Nó còn thường dùng để làm mức độ nhẹ hơn, giống “khá / tương đối” trong tiếng Việt.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét