[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Sự khác nhau giữa 有點兒 và 一點兒

Bài liên quan:

Ở Đài Loan thường nói 有點, 一點, ít nói 兒

Trong nhiều giáo trình, bạn sẽ thấy 有點兒一點兒. Nhưng trong tiếng Hoa Đài Loan, người ta rất ít nói âm kiểu này. Thường sẽ nói 有點一點.

Giáo trình có thể thấy Đài Loan thường nói Ý chính
有點兒 有點 hơi, có chút; thường đi với cảm giác không vừa ý
一點兒 一點 một chút; một ít

Bài này sẽ dùng dạng 有點一點, vì gần với cách nói ở Đài Loan hơn. Khi đọc tài liệu khác, bạn chỉ cần nhận biết 有點兒 = 有點, 一點兒 = 一點.

有點 + tính từ: hơi..., thường có cảm giác không hài lòng

有點 thường đứng trước tính từ. Nó nói mức độ không quá mạnh, nhưng thường mang cảm giác người nói thấy hơi không ổn, hơi bất tiện, hoặc hơi ngoài mong muốn.

Tiếng Trung Tiếng Việt
這裡有點吵。 Ở đây hơi ồn.
這件外套有點貴。 Cái áo khoác này hơi đắt.

Trong hai câu này, 有點 không chỉ nói “một chút”, mà còn có cảm giác người nói không quá hài lòng.

有點 thường không dùng với tính từ tích cực một cách tùy tiện

有點 hay mang cảm giác “hơi quá mức / hơi không như mong muốn”, nên nếu dùng với tính từ tích cực, câu có thể nghe lạ hoặc có sắc thái đặc biệt.

Kém tự nhiên nếu muốn khen bình thường Tự nhiên hơn
這裡有點安靜。 這裡很安靜。

這裡有點安靜 không phải lúc nào cũng sai, nhưng thường nghe như “hơi yên tĩnh quá / yên tĩnh đến mức hơi lạ”. Nếu chỉ muốn khen hoặc mô tả bình thường, dùng 很安靜 tự nhiên hơn.

一點: một chút, một ít

一點 thường nói số lượng hoặc mức độ ít. Nó có thể đứng sau tính từ, hoặc đi với danh từ để nói “một ít”.

Mẫu Ví dụ Tiếng Việt
Tính từ + 一點 請小聲一點。 Vui lòng nói nhỏ một chút.
一點 + danh từ 我想喝一點水。 Tôi muốn uống một chút nước.

Ở đây, 一點 chỉ lượng ít hoặc mức độ ít, không nhất thiết mang cảm giác không hài lòng như 有點.

有點 và 一點 khác vị trí

Một điểm rất dễ nhầm: 有點 thường đứng trước tính từ, còn 一點 thường đứng sau tính từ khi nói “... hơn một chút / ... một chút”.

Ý muốn nói Tiếng Trung Tiếng Việt
hơi ồn 有點吵 hơi ồn
nhỏ tiếng một chút 小聲一點 nhỏ tiếng một chút

Không nên đổi vị trí máy móc. 有點吵 là một nhận xét; 小聲一點 là yêu cầu điều chỉnh mức độ.

So sánh nhanh

Tiếng Trung Trọng tâm Tiếng Việt
這裡有點吵。 nhận xét hơi không vừa ý Ở đây hơi ồn.
請小聲一點。 yêu cầu giảm mức độ Vui lòng nói nhỏ một chút.
我想喝一點水。 số lượng ít Tôi muốn uống một chút nước.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
hơi + tính từ, thường hơi không hài lòng 有點 + tính từ 有點吵
một chút sau tính từ tính từ + 一點 小聲一點
một ít + danh từ 一點 + danh từ 一點水

Điểm quan trọng nhất: ở Đài Loan thường nói 有點, 一點, rất ít thêm . 有點 thường đứng trước tính từ và hay có sắc thái hơi không vừa ý; 一點 nói “một chút / một ít”.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến