[Học tiếng Trung sơ cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 更 để so sánh mạnh hơn

Bài liên quan:

更 diễn đạt “hơn” hoặc “càng...”

đứng trước tính từ hoặc một số động từ tâm lý để nói mức độ cao hơn trước, cao hơn một lựa chọn khác, hoặc cao hơn mức đã nói. Trong tiếng Việt, thường dịch là “hơn”, “càng”, “hơn nữa”.

Mẫu tiếng Trung Cách hiểu tiếng Việt
更 + tính từ ... hơn; càng ...
Tiếng Trung Tiếng Việt
這個方法更簡單。 Cách này đơn giản hơn.
這裡更安靜。 Ở đây yên tĩnh hơn.

thường ngầm có một đối tượng hoặc tình huống để so sánh. Nếu không có ngữ cảnh, người nghe có thể hỏi: “hơn cái gì?”.

更 thường cần một cơ sở so sánh

Khi dùng , thường có một thứ khác đã được nhắc đến, hoặc người nghe hiểu đang so với lúc trước / nơi khác / cách khác.

Ngữ cảnh Câu dùng 更 Tiếng Việt
so với cách vừa nói 這個方法更簡單。 Cách này đơn giản hơn.
so với dưới lầu 樓上更安靜。 Trên lầu yên tĩnh hơn.

Nếu chỉ muốn nói “khá yên tĩnh” mà không so sánh, dùng 比較安靜 hoặc 很安靜 sẽ rõ hơn.

A 比 B 更 + tính từ: A còn ... hơn B

Khi muốn nói rõ so với ai hoặc so với cái gì, dùng mẫu A 比 B 更 + tính từ. nêu đối tượng so sánh, còn nhấn mạnh mức độ cao hơn.

Tiếng Trung Tiếng Việt
樓上比樓下更安靜。 Trên lầu còn yên tĩnh hơn dưới lầu.
這個方法比剛才的更簡單。 Cách này còn đơn giản hơn cách lúc nãy.

Ở đây, làm câu mạnh hơn so với chỉ nói 比...簡單.

更 không giống 比較

比較 có thể làm mức độ nhẹ hơn, gần với “khá / tương đối”. thì nhấn mạnh mức độ cao hơn. Vì vậy hai từ này không có cùng sắc thái.

Tiếng Trung Sắc thái Tiếng Việt
這裡比較安靜。 nhận xét nhẹ, có thể là “khá yên tĩnh” Ở đây khá yên tĩnh.
這裡更安靜。 có so sánh, mức độ cao hơn Ở đây yên tĩnh hơn.

Nếu muốn nói “khá”, dùng 比較. Nếu muốn nói “hơn / càng hơn”, dùng .

更 cũng có thể nối với ý “thêm một bước”

Trong một số câu, không chỉ so sánh hai vật, mà còn nói mức độ cao hơn trong cùng một hướng, gần với “càng” hoặc “hơn nữa”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
這樣更清楚。 Làm như vậy rõ hơn.
請說得更慢一點。 Vui lòng nói chậm hơn một chút.

Trong hai câu này, nói mức độ được đẩy cao hơn: rõ hơn, chậm hơn.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
... hơn, có so sánh ngầm 更 + tính từ 這裡更安靜。
A còn ... hơn B A 比 B 更 + tính từ 樓上比樓下更安靜。
làm cho mức độ cao hơn 更 + tính từ / trạng thái 這樣更清楚。

Điểm quan trọng nhất: thường mang ý so sánh mạnh hơn. Nếu không có cơ sở so sánh rõ, hãy chắc rằng ngữ cảnh đã đủ để người nghe hiểu “hơn cái gì”.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến