[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 雖然…但是…

Bài liên quan:

雖然…但是… dùng để nói “tuy... nhưng...”

雖然…但是… dùng để diễn đạt quan hệ nhượng bộ và chuyển ý. Phần sau 雖然 nêu một sự thật hoặc điều kiện; phần sau 但是 nêu kết quả, nhận xét hoặc tình huống có phần trái với điều người nghe có thể dự đoán.

Mẫu câu Cách hiểu
雖然 + ý A,但是 + ý B tuy A, nhưng B
Tiếng Trung Tiếng Việt
雖然今天很累,但是我還是想完成這件事。 Tuy hôm nay rất mệt, nhưng tôi vẫn muốn hoàn thành việc này.
雖然這個方法簡單,但是效果不錯。 Tuy phương pháp này đơn giản, nhưng hiệu quả không tệ.

Điểm quan trọng: 雖然 không chỉ nói “mặc dù”. Nó thường chuẩn bị cho một ý phía sau có hướng khác với dự đoán ban đầu.

雖然 đứng trước điều được thừa nhận

Phần sau 雖然 thường là điều người nói thừa nhận là đúng. Nhưng điều đó không quyết định hoàn toàn kết luận cuối cùng.

Tiếng Trung Tiếng Việt
雖然時間不多,我們還是可以先討論重點。 Tuy thời gian không nhiều, chúng ta vẫn có thể thảo luận trọng điểm trước.
雖然他剛開始學中文,但是進步很快。 Tuy anh ấy mới bắt đầu học tiếng Trung, nhưng tiến bộ rất nhanh.

Trong hai câu này, phần sau 雖然 đều là điều kiện có thể gây khó khăn, nhưng kết quả phía sau không hoàn toàn theo hướng tiêu cực.

但是 đứng trước ý chuyển hướng

但是 dùng để mở phần “nhưng”. Phần này thường là điểm người nói muốn nhấn mạnh hơn trong câu.

Tiếng Trung Tiếng Việt
這個句子不長,但是很容易用錯。 Câu này không dài, nhưng rất dễ dùng sai.
這家店不大,但是客人很多。 Tiệm này không lớn, nhưng khách rất đông.

Khi ý trước đã đủ rõ, có thể chỉ dùng 但是 mà không cần dùng 雖然. Đây là cách rất thường gặp trong giao tiếp.

Có thể dùng đủ 雖然…但是…, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc

Tiếng Việt thường nói “tuy... nhưng...” rất tự nhiên. Trong tiếng Trung, dùng đủ 雖然…但是… là đúng. Tuy nhiên, nếu câu ngắn hoặc quan hệ chuyển ý đã rõ, có thể chỉ dùng một trong hai.

Cách nói Ví dụ Sắc thái
dùng đủ 雖然今天很累,但是我還是想完成這件事。 quan hệ “tuy... nhưng...” rất rõ
chỉ dùng 雖然 雖然今天很累,我還是想完成這件事。 gọn hơn, vẫn tự nhiên
chỉ dùng 但是 今天很累,但是我還是想完成這件事。 ý trước là bối cảnh, 但是 mở phần chuyển ý

Người học trung cấp nên hiểu rằng tiếng Trung không bắt buộc lúc nào cũng dùng đủ cả hai từ. Nếu dùng quá nhiều từ nối trong câu ngắn, câu có thể hơi cứng.

Thường đi với 還是 để nhấn mạnh “vẫn”

Khi phần sau nói “vẫn làm / vẫn như vậy” dù có khó khăn, tiếng Trung rất thường dùng 還是. Đây là điểm người Việt nên chú ý, vì tiếng Việt thường chỉ cần “vẫn”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
雖然外面很冷,他還是出門了。 Tuy bên ngoài rất lạnh, anh ấy vẫn ra ngoài.
雖然問題很多,我們還是要一步一步解決。 Tuy có nhiều vấn đề, chúng ta vẫn phải giải quyết từng bước.

還是 trong những câu này không phải là câu hỏi lựa chọn. Nó nhấn mạnh “vẫn” sau một điều kiện không thuận lợi.

雖然…但是… khác với 因為…所以…

因為…所以… nói nguyên nhân dẫn đến kết quả. 雖然…但是… nói một điều kiện được thừa nhận, nhưng kết quả lại khác với điều dễ đoán.

Cấu trúc Quan hệ logic Ví dụ
因為…所以… nguyên nhân → kết quả 因為下雨,所以活動取消了。
雖然…但是… thừa nhận A → chuyển sang B 雖然下雨,但是活動照常舉行。

Nếu A trực tiếp dẫn đến B, dùng 因為…所以…. Nếu A đáng lẽ có thể dẫn đến một kết quả khác, nhưng B vẫn xảy ra, dùng 雖然…但是….

Không dùng 雖然…但是… khi hai ý không có chuyển hướng

雖然…但是… cần có cảm giác trái chiều hoặc chuyển hướng. Nếu hai ý cùng hướng, nên dùng cấu trúc khác như 因為…所以… hoặc 而且.

Không phù hợp nếu hai ý cùng hướng Tự nhiên hơn
雖然他很努力,但是進步很快。 因為他很努力,所以進步很快。

Nếu “rất cố gắng” dẫn đến “tiến bộ nhanh”, đó là quan hệ nguyên nhân - kết quả, không phải “tuy... nhưng...”.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
tuy A nhưng B 雖然 A,但是 B 雖然很累,但是還是想完成。
tuy A, B vẫn... 雖然 A,還是 B 雖然下雨,活動還是舉行。
vì A nên B 因為 A,所以 B 因為下雨,所以活動取消。

Điểm quan trọng nhất: 雖然 thừa nhận một sự thật hoặc điều kiện; 但是 mở phần chuyển ý. Nếu hai ý không có quan hệ trái chiều hoặc trái kỳ vọng, không nên dùng cấu trúc này.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến