[Học tiếng Trung trung cấp cho người Việt với ngữ pháp] Cách dùng 如果…就…

Bài liên quan:

如果…就… dùng để nói “nếu... thì...”

如果…就… là cấu trúc dùng để nói điều kiện và kết quả. Phần sau 如果 nêu điều kiện giả định; phần sau nêu kết quả sẽ xảy ra khi điều kiện đó thành lập.

Mẫu câu Cách hiểu
如果 + điều kiện,就 + kết quả nếu điều kiện xảy ra, thì có kết quả này
Tiếng Trung Tiếng Việt
如果明天下雨,我們就改時間。 Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ đổi thời gian.
如果你有問題,就直接問我。 Nếu bạn có vấn đề, cứ hỏi tôi trực tiếp.

Điểm quan trọng: 如果 mở điều kiện, giúp nối sang kết quả. Nó gần với “nếu... thì...” trong tiếng Việt, nhưng không nên dịch từng chữ quá cứng.

如果 đứng trước điều kiện giả định

如果 thường dùng khi sự việc chưa chắc xảy ra, hoặc người nói đang đặt ra một tình huống để bàn tiếp. Nó trả lời câu hỏi: “trong trường hợp nào?”.

Tiếng Trung Tiếng Việt
如果時間夠,我想再檢查一次。 Nếu đủ thời gian, tôi muốn kiểm tra thêm một lần nữa.
如果他不方便,我們可以另外安排。 Nếu anh ấy không tiện, chúng ta có thể sắp xếp cách khác.

Trong các câu này, điều kiện phía sau 如果 chưa được xem là chắc chắn. Người nói chỉ đang đặt ra một khả năng.

就 đứng trước kết quả hoặc phản ứng

trong cấu trúc này thường đứng trước kết quả, quyết định hoặc phản ứng. Nó giúp người nghe hiểu rằng phần sau là điều sẽ xảy ra khi điều kiện phía trước đúng.

Tiếng Trung Tiếng Việt
如果資料準備好了,就可以開始。 Nếu tài liệu đã chuẩn bị xong, thì có thể bắt đầu.
如果你累了,就先休息一下。 Nếu bạn mệt rồi, thì nghỉ trước một chút đi.

không nhất thiết phải dịch thành một từ riêng trong tiếng Việt. Nhiều khi tiếng Việt chỉ cần “nếu..., thì...” hoặc thậm chí chỉ cần “nếu...”.

Có thể dùng đủ 如果…就…, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc

Khi mới học, dùng đủ 如果…就… giúp câu rõ. Nhưng trong giao tiếp tự nhiên, nếu quan hệ điều kiện - kết quả đã rõ, có thể chỉ dùng 如果 hoặc chỉ dùng trong ngữ cảnh phù hợp.

Cách nói Ví dụ Sắc thái
dùng đủ 如果明天下雨,我們就改時間。 điều kiện và kết quả đều rõ
chỉ dùng 如果 如果明天下雨,我們改時間。 vẫn hiểu được, gọn hơn
chỉ dùng 就 明天下雨的話,我們就改時間。 dùng 的話 để nêu điều kiện, 就 nối kết quả

Trong bài viết trung cấp, người học nên nắm dạng đầy đủ trước. Sau đó mới học cách rút gọn để câu tự nhiên hơn.

Nếu chủ ngữ giống nhau, có thể đặt chủ ngữ ở đầu hoặc sau 如果

Khi hai vế có cùng chủ ngữ, tiếng Trung có thể đặt chủ ngữ trước 如果 hoặc sau 如果. Hai cách đều dùng được, nhưng trọng tâm hơi khác.

Cách đặt Ví dụ
chủ ngữ trước 如果 你如果有時間,就幫我看一下。
chủ ngữ sau 如果 如果你有時間,就幫我看一下。

Cách 如果你... rất dễ dùng và phù hợp cho người học. Cách 你如果... thường làm chủ đề “你” rõ hơn.

Nếu hai vế có chủ ngữ khác nhau, cần viết rõ

Khi điều kiện và kết quả liên quan đến hai người hoặc hai đối tượng khác nhau, nên viết rõ chủ ngữ để tránh mơ hồ.

Tiếng Trung Tiếng Việt
如果他同意,我們就開始準備。 Nếu anh ấy đồng ý, chúng ta sẽ bắt đầu chuẩn bị.
如果老師有空,我想請他再說明一次。 Nếu thầy cô rảnh, tôi muốn nhờ thầy cô giải thích thêm một lần nữa.

Đừng bỏ chủ ngữ quá nhiều chỉ vì tiếng Việt có thể hiểu theo ngữ cảnh. Trong tiếng Trung, khi chủ thể thay đổi, nói rõ sẽ tự nhiên và dễ hiểu hơn.

如果…就… khác với 因為…所以…

如果…就… nói điều kiện giả định. 因為…所以… nói nguyên nhân và kết quả đã có quan hệ rõ. Đây là lỗi người Việt rất dễ nhầm khi đều dịch thành “nếu / vì... thì / nên...”.

Cấu trúc Quan hệ logic Ví dụ
如果…就… nếu điều kiện xảy ra → kết quả 如果下雨,我們就改時間。
因為…所以… vì nguyên nhân đã có → kết quả 因為下雨,所以活動取消了。

Nếu trời mưa chưa chắc xảy ra, dùng 如果. Nếu trời đã mưa và việc đó là nguyên nhân của kết quả, dùng 因為.

Không dùng 如果 khi điều đã chắc chắn xảy ra

如果 dùng cho giả định hoặc điều kiện. Nếu sự việc đã xảy ra và bạn muốn nói nguyên nhân, không nên dùng 如果.

Không phù hợp nếu sự việc đã xảy ra Tự nhiên hơn
如果下雨,所以活動取消了。 因為下雨,所以活動取消了。

Câu bên trái sai ở quan hệ logic: 如果 là điều kiện, còn 所以 là kết quả của nguyên nhân. Hai từ này không tạo thành một cặp chuẩn.

Cách nhớ nhanh

Muốn nói Dùng Ví dụ
nếu A thì B 如果 A,就 B 如果有問題,就直接問。
trong trường hợp A A 的話,就 B 下雨的話,就改時間。
vì A nên B 因為 A,所以 B 因為下雨,所以取消。

Điểm quan trọng nhất: 如果 đặt ra điều kiện chưa chắc xảy ra; nối sang kết quả hoặc phản ứng khi điều kiện đó thành lập.

Từ vựng và câu ví dụ

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến