Vì sao người học tiếng Trung cần biết các phong cách tiếng Trung khác nhau?
Khi học tiếng Trung, bạn có thể gặp nhiều phong cách tiếng Trung khác nhau ở những nơi khác nhau.
Ví dụ, hội thoại hằng ngày, văn bản pháp luật, thơ, thành ngữ, truyện xưa, đề thi ở trường và phim cổ trang có thể không dùng cùng một phong cách ngôn ngữ.
Người mới học hãy nhớ trước ba thuật ngữ này:
| Loại | Tiếng Trung | Ý nghĩa cơ bản |
|---|---|---|
| Tiếng Hán cổ | 古代漢語 ♬ | tiếng Trung được dùng trong thời cổ đại |
| Văn ngôn văn / Hán văn cổ điển | 文言文 ♬ | một phong cách văn viết cổ điển |
| Tiếng Trung hiện đại | 現代中文 ♬ | tiếng Trung dùng trong lời nói và văn viết hiện đại |
Bài này không dạy bạn đọc văn bản cổ. Bài này giúp bạn hiểu vì sao một số câu tiếng Trung nghe cổ, trang trọng, văn chương hoặc tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
Ghi chú cho người Việt: “Văn ngôn văn” có thể hơi giống cảm giác khi người Việt gặp văn Hán Nôm, văn cổ hoặc những cách nói rất trang trọng trong văn bản xưa. Bạn không cần dùng chúng trong giao tiếp hằng ngày, nhưng nên nhận ra chúng khi đọc thành ngữ, câu trích dẫn hoặc xem phim cổ trang.
1. Tiếng Hán cổ: tiếng Trung từ thời cổ đại
Tiếng Hán cổ nói chung chỉ tiếng Trung được dùng trong các thời kỳ cổ đại. Bạn có thể gặp nó trong văn bản xưa, truyện lịch sử, thơ cổ và phim truyền hình mang phong cách cổ trang.
Với người mới học, tiếng Trung phong cách cổ thường không phải thứ cần học đầu tiên. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể gặp từ cổ trong thành ngữ, câu trích dẫn, phim lịch sử hoặc văn viết trang trọng.
| Từ phong cách cổ | Pinyin | Tiếng Trung hiện đại | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 爾 ♬ | ěr | 你 ♬ | bạn; ngươi |
| 乃 ♬ | nǎi | 是 ♬ | là |
| 何 ♬ | hé | 什麼 ♬ | gì; cái gì |
Ví dụ, một câu mang phong cách cổ có thể như sau:
| Phong cách | Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Phong cách cổ | 爾乃何人? ♬ | ěr nǎi hé rén | Ngươi là ai? |
| Tiếng Trung hiện đại | 你是誰? ♬ | nǐ shì shéi | Bạn là ai? |
「爾乃何人?」không phải câu nói bình thường hằng ngày. Nó nghe cổ, kịch tính hoặc giống trong phim lịch sử. Trong giao tiếp hằng ngày, hãy nói「你是誰?」.
2. Văn ngôn văn / Hán văn cổ điển: 文言文 wényánwén
「文言文」là một phong cách văn viết cổ điển. Nó ngắn gọn, trang trọng và thường rất khác với tiếng Trung nói hiện đại.
Nó xuất hiện trong văn bản kinh điển, thơ, tục ngữ, thành ngữ, văn bản xưa và đôi khi trong văn viết hiện đại có sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Học sinh ở các xã hội nói tiếng Trung thường học 文言文 ở trường, vì vậy nhiều người bản ngữ có học có thể nhận ra các từ và cách diễn đạt cổ điển thường gặp.
3. Bạn có thể gặp Văn ngôn văn ở đâu?
Bạn có thể gặp 文言文 hoặc tiếng Trung mang phong cách văn chương ở những nơi sau:
| Nơi xuất hiện | Ví dụ cách dùng |
|---|---|
| Thơ và văn bản cổ điển | thơ xưa, văn lịch sử, truyện cổ điển |
| Thành ngữ và tục ngữ | 成語, tục ngữ, câu nói xưa |
| Văn viết trang trọng | pháp luật, ngôn ngữ chính thức, thông báo, bài luận |
| Đề thi và tài liệu học ở trường | đọc hiểu, câu hỏi văn học |
| Phim cổ trang | một số từ phong cách cổ được dùng để tạo cảm giác cổ đại |
Phim cổ trang thường không dùng hoàn toàn văn ngôn văn mọi lúc. Chúng thường pha tiếng Trung hiện đại với một số từ phong cách cổ để khán giả hiện đại vẫn hiểu được câu chuyện.
4. Văn ngôn văn thường ngắn hơn tiếng Trung nói hiện đại
Một đặc điểm quan trọng của 文言文 là rất cô đọng. Nó có thể dùng ít chữ hơn tiếng Trung nói hiện đại.
| Ý nghĩa | Phong cách văn chương / trang trọng | Phong cách nói hiện đại |
|---|---|---|
| đã biết | 已知 ♬ yǐ zhī |
已經知道 ♬ yǐjīng zhīdào |
| ở đâu | 何處 ♬ héchù |
哪裡 ♬ nǎlǐ |
| khi nào | 何時 ♬ héshí |
什麼時候 ♬ shénme shíhòu |
Ngắn hơn không phải lúc nào cũng tốt hơn. Một số cách nói ngắn mang màu sắc văn chương sẽ nghe trang trọng, cổ hoặc không tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
5. Từ phong cách văn chương có thể làm câu nghe trang trọng hơn
Một số từ cổ hoặc mang phong cách văn chương vẫn được dùng trong tiếng Trung hiện đại, nhất là trong văn viết trang trọng hoặc cách nói cố định.
Hãy so sánh hai câu sau:
| Phong cách | Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Văn chương / trang trọng hơn | 無論你在何處,我都會一直愛你。 ♬ | wúlùn nǐ zài héchù, wǒ dū huì yìzhí ài nǐ | Dù bạn ở nơi đâu, tôi cũng sẽ luôn yêu bạn. |
| Tự nhiên hơn trong lời nói | 無論你在哪裡,我都會一直愛你。 ♬ | wúlùn nǐ zài nǎlǐ, wǒ dū huì yìzhí ài nǐ | Dù bạn ở đâu, tôi cũng sẽ luôn yêu bạn. |
「何處」nghe văn chương hoặc trang trọng hơn.「哪裡」nghe tự nhiên hơn trong lời nói hằng ngày.
6. Tiếng Trung hiện đại: 現代中文 xiàndài zhōngwén
Tiếng Trung hiện đại là tiếng Trung được dùng trong lời nói hằng ngày, văn viết hiện đại, tin tức, sách, trang web, video và giao tiếp thường ngày.
Với phần lớn người học, tiếng Trung hiện đại nên là trọng tâm chính.
Tiếng Trung hiện đại vẫn có thể chứa từ cổ hoặc từ mang sắc thái văn chương, nhưng ngữ pháp và phong cách tổng thể thường là hiện đại.
7. Một số từ cổ vẫn tồn tại trong tiếng Trung hiện đại
Một số từ từ tiếng Trung xưa vẫn được dùng ngày nay, nhưng không phải lúc nào cũng giống cách dùng trong văn bản cổ.
| Từ | Pinyin | Cách dùng hiện đại | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| 何 ♬ | hé | “gì / khi nào / ở đâu / vì sao” trong các từ ghép trang trọng | 何時、何處、為何 |
| 以 ♬ | yǐ | xuất hiện trong nhiều từ và mẫu câu trang trọng | 可以、以後、以前、以為 |
| 之 ♬ | zhī | từ nối trang trọng, trong một số cụm cố định gần giống 的 | 之一、之前、之後 |
Ví dụ,「何時」vẫn có thể dùng trong tiếng Trung hiện đại, nhưng nó nghe trang trọng hơn「什麼時候」.
| Trang trọng | Tự nhiên hơn trong lời nói |
|---|---|
| 你何時要來? ♬ nǐ héshí yào lái |
你什麼時候要來? ♬ nǐ shénme shíhòu yào lái |
8. Những từ cổ không nên dùng trong giao tiếp hằng ngày
Một số từ cổ khá dễ nhận ra, nhưng bạn không nên dùng chúng trong hội thoại bình thường, trừ khi bạn muốn nghe cổ, kịch tính, hài hước hoặc thơ mộng.
| Từ phong cách cổ | Từ hiện đại trong lời nói | Ghi chú |
|---|---|---|
| 爾 ♬ | 你 ♬ | 爾 nghe cổ hoặc thơ. |
| 乃 ♬ | 是 ♬ | 乃 không được dùng như 是 trong lời nói bình thường. |
| 吾 ♬ | 我 ♬ | 吾 nghe cổ điển hoặc thơ. |
Trong tiếng Trung hằng ngày, hãy dùng「你」、「是」và「我」.
9. Văn viết trang trọng không phải lúc nào cũng là tiếng Hán cổ
Một số người học nghĩ rằng “tiếng Trung trang trọng” và “tiếng Hán cổ” là một, nhưng thật ra không phải.
Tiếng Trung hiện đại có thể trang trọng mà không phải văn cổ. Ví dụ, ngôn ngữ pháp luật, học thuật hoặc hành chính có thể dùng ngữ pháp tiếng Trung hiện đại nhưng từ vựng trang trọng hơn.
| Phong cách | Ví dụ | Cảm giác |
|---|---|---|
| Lời nói hằng ngày | 你什麼時候要來? ♬ | tự nhiên và giống hội thoại |
| Tiếng Trung hiện đại trang trọng | 你何時要來? ♬ | trang trọng hơn, giống văn viết hoặc văn chương hơn |
| Tiếng Trung phong cách cổ | 爾何時至? ♬ | cổ, kịch tính, không phải lời nói hằng ngày |
Với người mới học, hãy học tiếng Trung hiện đại hằng ngày trước. Sau đó hãy học các dạng trang trọng và văn chương khi bạn cần đọc chúng.
10. Vì sao dùng sai phong cách có thể nghe kỳ lạ?
Phong cách trong tiếng Trung phụ thuộc rất nhiều vào tình huống.
Nếu bạn dùng từ phong cách cổ trong hội thoại bình thường, người khác có thể nghĩ bạn đang đùa, đang diễn, đang trích thơ hoặc đang cố nói giống nhân vật trong phim cổ trang.
| Tình huống | Phong cách phù hợp hơn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nói chuyện với bạn bè | Tiếng Trung nói hiện đại | 你是誰? ♬ |
| Viết bài luận hoặc tin nhắn trang trọng | Tiếng Trung hiện đại trang trọng | 你何時方便? ♬ |
| Phim cổ trang / nói đùa / phong cách thơ | Tiếng Trung phong cách cổ | 爾乃何人? ♬ |
11. Người mới học nên tập trung vào điều gì?
Nếu bạn là người mới học, hãy tập trung vào tiếng Trung hiện đại trước.
Bạn nên có thể:
- Dùng các từ tự nhiên trong lời nói như「你」、「我」、「是」、「什麼」、「哪裡」.
- Nhận ra các từ trang trọng thường gặp như「何時」、「何處」、「為何」.
- Biết rằng các từ cổ như「爾」、「乃」và「吾」không phải lời nói hằng ngày bình thường.
- Hiểu rằng thành ngữ và văn viết trang trọng có thể chứa yếu tố tiếng Trung cổ.
Ôn tập nhanh
| Điểm chính | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tiếng Hán cổ | tiếng Trung phong cách cổ, không phải lời nói hằng ngày | 爾乃何人? ♬ |
| Văn ngôn văn | phong cách văn viết cổ điển hoặc văn chương | 已知 ♬ |
| Tiếng Trung hiện đại | lời nói và văn viết hiện đại | 你是誰? ♬ |
| Tiếng Trung hiện đại trang trọng | ngữ pháp hiện đại nhưng dùng từ trang trọng hơn | 你何時要來? ♬ |
| Tiếng Trung nói | tự nhiên hơn trong hội thoại hằng ngày | 你什麼時候要來? ♬ |
| Từ cổ trong tiếng Trung hiện đại | một số từ cổ vẫn còn trong cụm cố định hoặc từ trang trọng | 何時 / 之前 / 以後 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 古代漢語 ♬ | gǔdài Hànyǔ | tiếng Hán cổ; tiếng Trung thời cổ đại |
| 文言文 ♬ | wényánwén | văn ngôn văn; Hán văn cổ điển |
| 現代中文 ♬ | xiàndài Zhōngwén | tiếng Trung hiện đại |
| 書面語 ♬ | shūmiànyǔ | ngôn ngữ viết; văn viết |
| 口語 ♬ | kǒuyǔ | khẩu ngữ; ngôn ngữ nói |
| 正式 ♬ | zhèngshì | chính thức; trang trọng |
| 自然 ♬ | zìrán | tự nhiên |
| 古文 ♬ | gǔwén | cổ văn; văn bản cổ |
| 成語 ♬ | chéngyǔ | thành ngữ |
| 諺語 ♬ | yànyǔ | tục ngữ |
| 古詩 ♬ | gǔshī | thơ cổ |
| 法律 ♬ | fǎlǜ | pháp luật; luật |
| 爾 ♬ | ěr | bạn; ngươi, phong cách cổ |
| 乃 ♬ | nǎi | là; bèn; phong cách cổ |
| 吾 ♬ | wú | ta; tôi, phong cách cổ |
| 何 ♬ | hé | gì; nào; vì sao, trang trọng hoặc phong cách cổ |
| 何時 ♬ | héshí | khi nào, trang trọng |
| 何處 ♬ | héchù | ở đâu, trang trọng |
| 為何 ♬ | wèihé | vì sao, trang trọng |
| 已知 ♬ | yǐ zhī | đã biết; đã cho, văn viết / trang trọng |
| 已經知道 ♬ | yǐjīng zhīdào | đã biết |
| 無論 ♬ | wúlùn | bất kể; dù cho; cho dù |
| 哪裡 ♬ | nǎlǐ | ở đâu |
| 什麼時候 ♬ | shénme shíhòu | khi nào |
| 之前 ♬ | zhīqián | trước đó; trước khi |
| 之後 ♬ | zhīhòu | sau đó; sau khi |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét