Từ nghi vấn tiếng Trung là gì?
Từ nghi vấn tiếng Trung là những từ như “cái gì”, “tại sao”, “như thế nào”, “ai”, “ở đâu”, “cái nào” và “bao nhiêu”.
Trong tiếng Trung, từ nghi vấn thường ở đúng vị trí của phần thông tin cần hỏi. Điều này khác với tiếng Anh, nơi từ nghi vấn thường được đưa lên đầu câu.
Người mới học hãy nhớ ý quan trọng này:
- Từ nghi vấn tiếng Trung = thay thế phần thông tin chưa biết.
- Thông thường bạn không cần đưa từ nghi vấn lên đầu câu.
Ví dụ:
| Câu trả lời | Câu hỏi |
|---|---|
| 我要吃飯。 ♬ wǒ yào chī fàn Tôi muốn ăn cơm / ăn một bữa. |
你要吃什麼? ♬ nǐ yào chī shénme Bạn muốn ăn gì? |
「飯」được thay bằng「什麼」vì người nói muốn hỏi về thứ chưa biết.
Ghi chú cho người Việt: Tiếng Việt và tiếng Trung đều thường để từ hỏi ở vị trí tự nhiên trong câu, ví dụ “ăn gì”, “ở đâu”, “thích ai”. Vì vậy, đừng dịch theo trật tự tiếng Anh kiểu “What do you eat?” rồi đưa「什麼」lên đầu câu.
1. Các từ nghi vấn tiếng Trung thường gặp
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 什麼 ♬ | shénme | cái gì; gì |
| 為什麼 ♬ | wèishénme | tại sao; vì sao |
| 怎麼 ♬ | zěnme | như thế nào; sao, tùy ngữ cảnh |
| 如何 ♬ | rúhé | như thế nào; bằng cách nào |
| 誰 ♬ | shéi | ai |
| 哪裡 ♬ | nǎlǐ | ở đâu |
| 哪 ♬ | nǎ | nào; cái nào |
| 幾 ♬ | jǐ | mấy; bao nhiêu, thường dùng cho số nhỏ |
| 多少 ♬ | duōshǎo | bao nhiêu; bao nhiêu tiền |
| 多 ♬ | duō | bao..., đứng trước tính từ |
2. 什麼 shénme: gì / cái gì
「什麼」nghĩa là “gì” hoặc “cái gì”. Nó có thể hỏi về đồ vật, món ăn, sự vật, ý tưởng hoặc hành động.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + động từ + 什麼? | Ai đó làm gì / động từ cái gì? |
| 這 / 那 + 是 + 什麼? | Đây / kia là cái gì? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你要吃什麼? ♬ | nǐ yào chī shénme | Bạn muốn ăn gì? |
| 你要吃什麼午餐? ♬ | nǐ yào chī shénme wǔcān | Bạn muốn ăn gì cho bữa trưa? |
| 這是什麼? ♬ | zhè shì shénme | Đây là cái gì? |
| 這是什麼東西? ♬ | zhè shì shénme dōngxi | Đây là thứ gì vậy? |
| 吃什麼? ♬ | chī shénme | Ăn gì? / Bạn đang ăn gì? |
「吃什麼?」là cách nói ngắn và rất thường gặp trong hội thoại. Ý nghĩa chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh.
3. 為什麼 wèishénme: tại sao / vì sao
「為什麼」nghĩa là “tại sao” hoặc “vì sao”. Nó dùng để hỏi lý do.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + 為什麼 + động từ / mô tả? | Vì sao chủ ngữ làm việc gì? |
| 為什麼 + chủ ngữ + động từ / mô tả? | Tại sao chủ ngữ làm việc gì? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你為什麼去教室? ♬ | nǐ wèishénme qù jiàoshì | Tại sao bạn đi đến lớp học? |
| 為什麼你去教室? ♬ | wèishénme nǐ qù jiàoshì | Tại sao bạn đi đến lớp học? |
| 你為什麼不想去? ♬ | nǐ wèishénme bù xiǎng qù | Tại sao bạn không muốn đi? |
Cả「你為什麼……?」và「為什麼你……?」đều có thể dùng. Cách đầu tiên rất phổ biến và tự nhiên trong lời nói hằng ngày.
4. 怎麼 zěnme: như thế nào / bằng cách nào
「怎麼」thường nghĩa là “như thế nào” hoặc “bằng cách nào”. Nó hỏi về phương pháp, cách làm hoặc quá trình.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + 怎麼 + động từ? | Ai đó làm việc gì như thế nào? |
| 要 + 怎麼 + động từ? | Nên làm việc gì như thế nào? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你怎麼知道? ♬ | nǐ zěnme zhīdào | Sao bạn biết? / Bạn biết bằng cách nào? |
| 怎麼學中文? ♬ | zěnme xué Zhōngwén | Học tiếng Trung như thế nào? |
| 要怎麼學中文? ♬ | yào zěnme xué Zhōngwén | Nên học tiếng Trung như thế nào? |
| 你要怎麼得到? ♬ | nǐ yào zěnme dédào | Bạn định lấy được nó bằng cách nào? |
「要怎麼……?」thường có cảm giác như “Tôi / bạn nên làm thế nào?” hoặc “Cách để làm việc đó là gì?”.
5. 怎麼 zěnme: sao / tại sao / sao lại
「怎麼」cũng có thể nghĩa là “sao”, “tại sao” hoặc “sao lại” khi người nói cảm thấy ngạc nhiên hoặc khó hiểu.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你怎麼去教室? ♬ | nǐ zěnme qù jiàoshì | Bạn đi đến lớp học bằng cách nào? / Sao bạn lại đi đến lớp học? |
| 你怎麼在這裡? ♬ | nǐ zěnme zài zhèlǐ | Sao bạn lại ở đây? |
| 你怎麼哭了? ♬ | nǐ zěnme kū le | Sao bạn khóc rồi? / Sao bạn lại khóc? |
Ý nghĩa của「怎麼」phụ thuộc vào ngữ cảnh. Nếu hỏi về phương pháp, nó nghĩa là “như thế nào”. Nếu thể hiện sự ngạc nhiên, nó thường nghĩa là “sao / tại sao / sao lại”.
6. 如何 rúhé: như thế nào / bằng cách nào
「如何」cũng nghĩa là “như thế nào”, nhưng trang trọng hơn「怎麼」. Nó thường xuất hiện trong tiêu đề, văn viết, câu hỏi trang trọng hoặc tài liệu giảng dạy.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 如何 + động từ + tân ngữ? | Làm việc gì như thế nào? |
| Chủ ngữ + 是 + 如何 + động từ + 的? | Chủ ngữ đã làm việc đó như thế nào? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 如何學中文? ♬ | rúhé xué Zhōngwén | Học tiếng Trung như thế nào? |
| 你是如何學中文的? ♬ | nǐ shì rúhé xué Zhōngwén de | Bạn đã học tiếng Trung như thế nào? |
| 如何解決這個問題? ♬ | rúhé jiějué zhège wèntí | Làm thế nào để giải quyết vấn đề này? |
Trong lời nói hằng ngày,「怎麼」thường phổ biến hơn. Trong văn viết hoặc lời nói trang trọng,「如何」rất hữu ích.
7. 怎麼回事 zěnme huíshì: đã xảy ra chuyện gì?
「怎麼回事」là một cụm rất thường gặp. Nó nghĩa là “Đã xảy ra chuyện gì?” hoặc “Chuyện gì đang xảy ra vậy?”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 怎麼回事? ♬ | zěnme huíshì | Đã xảy ra chuyện gì? / Chuyện gì vậy? |
| 這是怎麼回事? ♬ | zhè shì zěnme huíshì | Chuyện này là sao? / Đây là chuyện gì vậy? |
「這是怎麼回事?」thường được dùng khi người nói thấy một tình huống lạ và muốn có lời giải thích.
8. 誰 shéi: ai
「誰」nghĩa là “ai”. Nó có thể thay thế người trong câu.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 誰 + động từ / mô tả? | Ai làm gì? |
| Chủ ngữ + động từ + 誰? | Chủ ngữ làm gì với ai / thích ai / hỏi ai? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 誰在那裡? ♬ | shéi zài nàlǐ | Ai ở đó? |
| 誰可以幫我? ♬ | shéi kěyǐ bāng wǒ | Ai có thể giúp tôi? |
| 你喜歡誰? ♬ | nǐ xǐhuān shéi | Bạn thích ai? |
「誰」cũng thường được đọc là「shuí」trong từ điển hoặc khi đọc trang trọng, nhưng「shéi」rất phổ biến trong lời nói hằng ngày.
9. 哪裡 nǎlǐ: ở đâu
「哪裡」nghĩa là “ở đâu”. Nó thay thế địa điểm trong câu.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + 在 + 哪裡? | Chủ ngữ ở đâu? |
| Chủ ngữ + 可以 + 在哪裡 + động từ? | Chủ ngữ có thể làm việc gì ở đâu? |
| 哪裡 + 可以 + động từ? | Ở đâu có thể làm việc gì? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你在哪裡? ♬ | nǐ zài nǎlǐ | Bạn ở đâu? |
| 我可以在哪裡休息? ♬ | wǒ kěyǐ zài nǎlǐ xiūxí | Tôi có thể nghỉ ở đâu? |
| 哪裡可以休息? ♬ | nǎlǐ kěyǐ xiūxí | Ở đâu có thể nghỉ? / Chỗ nào có thể nghỉ? |
Trong tiếng Trung, địa điểm đôi khi có thể làm chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, nên「哪裡可以休息?」là cách nói tự nhiên.
10. 哪 nǎ: nào / cái nào
「哪」nghĩa là “nào” hoặc “cái nào”. Nó thường đi với lượng từ và danh từ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 哪 + lượng từ + danh từ? | Danh từ nào? |
| 哪 + 一 + lượng từ? | Cái nào? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你喜歡哪一個女生? ♬ | nǐ xǐhuān nǎ yí ge nǚshēng | Bạn thích cô gái nào? |
| 哪一個? ♬ | nǎ yí ge | Cái nào? |
| 哪個? ♬ | nǎ ge | Cái nào? |
| 你要哪杯咖啡? ♬ | nǐ yào nǎ bēi kāfēi | Bạn muốn ly cà phê nào? |
Trong lời nói hằng ngày,「哪一個」thường được nói ngắn thành「哪個」.
11. 幾 jǐ: mấy / bao nhiêu, thường dùng cho số nhỏ
「幾」nghĩa là “mấy” hoặc “bao nhiêu”. Nó thường dùng khi con số dự đoán là nhỏ, thường dưới mười, hoặc khi hỏi giờ, tuổi hay những thứ đếm được.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 幾 + lượng từ + danh từ? | Mấy / bao nhiêu danh từ? |
| 幾點? | Mấy giờ? |
| 幾歲? | Mấy tuổi? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你有幾個朋友? ♬ | nǐ yǒu jǐ ge péngyǒu | Bạn có mấy người bạn? |
| 現在幾點? ♬ | xiànzài jǐ diǎn | Bây giờ mấy giờ? |
| 你幾歲? ♬ | nǐ jǐ suì | Bạn mấy tuổi? |
「你幾歲?」thường dùng với trẻ em hoặc người nhỏ tuổi. Với người lớn,「你多大?」hoặc cách nói lịch sự hơn có thể phù hợp hơn tùy tình huống.
12. 多少 duōshǎo: bao nhiêu / bao nhiêu tiền
「多少」nghĩa là “bao nhiêu”. Nó hữu ích khi con số có thể lớn hoặc chưa biết rõ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 多少 + danh từ? | Bao nhiêu danh từ? |
| 多少錢? | Bao nhiêu tiền? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這個多少錢? ♬ | zhège duōshǎo qián | Cái này bao nhiêu tiền? |
| 你有多少朋友? ♬ | nǐ yǒu duōshǎo péngyǒu | Bạn có bao nhiêu người bạn? |
| 你要多少水? ♬ | nǐ yào duōshǎo shuǐ | Bạn muốn bao nhiêu nước? |
Với「多少」, lượng từ thường có thể lược bỏ. Người mới học hãy ghi nhớ「多少錢?」như một cụm rất hữu ích.
13. 幾 và 多少
Cả「幾」và「多少」đều có thể hỏi “bao nhiêu”, nhưng cảm giác khác nhau.
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 幾 ♬ | thường dùng cho số nhỏ hoặc số có thể dự đoán; thường cần lượng từ | 幾個人? ♬ |
| 多少 ♬ | số lượng chưa rõ; có thể nhỏ hoặc lớn; lượng từ thường có thể lược bỏ | 多少人? ♬ |
「幾個人?」thường nghe như bạn dự đoán số người không nhiều.「多少人?」mở hơn và có thể dùng cho số nhỏ hoặc số lớn.
14. 多 + tính từ: bao...?
Dùng「多」trước tính từ để hỏi về mức độ, kích thước, khoảng cách, tuổi, chiều cao hoặc độ dài thời gian.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 多 + tính từ? | Bao + tính từ? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你多大? ♬ | nǐ duō dà | Bạn bao nhiêu tuổi? |
| 這裡多遠? ♬ | zhèlǐ duō yuǎn | Chỗ này xa bao nhiêu? |
| 他多高? ♬ | tā duō gāo | Anh ấy cao bao nhiêu? |
| 要多久? ♬ | yào duō jiǔ | Cần bao lâu? / Mất bao lâu? |
Cần chú ý:「多」một mình không phải lúc nào cũng nghĩa là “bao nhiêu”. Nó thường cần một tính từ sau nó, ví dụ「大」、「遠」、「高」hoặc「久」.
15. Nâng cao: 哪裡會 / 怎麼會 dùng như câu hỏi tu từ
「哪裡會」và「怎麼會」có thể là câu hỏi thật trong một số ngữ cảnh, nhưng rất thường là câu hỏi tu từ. Nghĩa là người nói không thật sự hỏi thông tin, mà đang thể hiện sự ngạc nhiên, phủ nhận hoặc không tin.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Cảm giác |
|---|---|---|
| 哪裡會 ♬ | Làm sao mà...? | phủ nhận hoặc không tin |
| 怎麼會 ♬ | Làm sao mà...? / Sao lại...? | ngạc nhiên, phủ nhận hoặc không tin |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt tự nhiên |
|---|---|---|
| 我哪裡會知道? ♬ | wǒ nǎlǐ huì zhīdào | Làm sao tôi biết được? / Tôi đâu có biết. |
| 我哪裡會游泳? ♬ | wǒ nǎlǐ huì yóuyǒng | Làm sao tôi biết bơi được? / Tôi đâu biết bơi. |
| 我怎麼會知道? ♬ | wǒ zěnme huì zhīdào | Làm sao tôi biết được? / Sao tôi biết được? |
Với người mới học, trước tiên hãy học các cụm này như cách nói cố định. Chúng không giống câu hỏi「哪裡」hoặc「怎麼」thông thường.
16. Nâng cao: 哪裡可以 / 哪裡能
「哪裡可以」và「哪裡能」đôi khi có thể mang nghĩa tu từ “Làm sao có thể...?”. Trong cách dùng này,「哪裡」không thật sự nghĩa là “ở đâu”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt tự nhiên |
|---|---|---|
| 我哪裡可以休息? ♬ | wǒ nǎlǐ kěyǐ xiūxí | Làm sao tôi nghỉ được? / Tôi không thể nghỉ được. |
| 我哪裡能去玩? ♬ | wǒ nǎlǐ néng qù wán | Làm sao tôi đi chơi được? / Tôi không thể đi chơi được. |
Cách dùng này nâng cao hơn vì nghĩa đen và nghĩa thật khác nhau. Người mới học có thể nhận biết trước, chưa cần dùng ngay.
17. Lỗi thường gặp: đừng dịch trực tiếp theo trật tự tiếng Anh
Trong tiếng Anh, từ nghi vấn thường đứng đầu câu. Trong tiếng Trung, từ nghi vấn thường ở vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện.
| Ý tiếng Anh | Tiếng Trung tự nhiên | Lý do |
|---|---|---|
| What do you want to eat? | 你要吃什麼? ♬ | 什麼 đứng sau 吃. |
| Where are you? | 你在哪裡? ♬ | 哪裡 đứng sau 在. |
| Who do you like? | 你喜歡誰? ♬ | 誰 đứng sau 喜歡. |
Ôn tập nhanh
| Từ nghi vấn | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 什麼 | gì; cái gì | 你要吃什麼? ♬ |
| 為什麼 | tại sao; vì sao | 你為什麼不想去? ♬ |
| 怎麼 | như thế nào / sao | 你怎麼知道? ♬ |
| 如何 | như thế nào, trang trọng hơn | 如何學中文? ♬ |
| 誰 | ai | 誰可以幫我? ♬ |
| 哪裡 | ở đâu | 你在哪裡? ♬ |
| 哪 | nào; cái nào | 你要哪杯咖啡? ♬ |
| 幾 | mấy; bao nhiêu, thường là số nhỏ | 你有幾個朋友? ♬ |
| 多少 | bao nhiêu; bao nhiêu tiền | 這個多少錢? ♬ |
| 多 + tính từ | bao + tính từ | 他多高? ♬ |
| 怎麼回事 | đã xảy ra chuyện gì | 這是怎麼回事? ♬ |
| 怎麼會 / 哪裡會 | câu hỏi tu từ “làm sao mà...?” | 我怎麼會知道? ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 疑問詞 ♬ | yíwèncí | từ nghi vấn |
| 問題 ♬ | wèntí | câu hỏi; vấn đề |
| 什麼 ♬ | shénme | gì; cái gì |
| 為什麼 ♬ | wèishénme | tại sao; vì sao |
| 怎麼 ♬ | zěnme | như thế nào; sao |
| 如何 ♬ | rúhé | như thế nào; bằng cách nào |
| 誰 ♬ | shéi | ai |
| 哪裡 ♬ | nǎlǐ | ở đâu |
| 哪 ♬ | nǎ | nào; cái nào |
| 幾 ♬ | jǐ | mấy; bao nhiêu |
| 多少 ♬ | duōshǎo | bao nhiêu; bao nhiêu tiền |
| 多 ♬ | duō | bao..., đứng trước tính từ |
| 東西 ♬ | dōngxi | đồ vật; thứ; đồ đạc |
| 午餐 ♬ | wǔcān | bữa trưa |
| 教室 ♬ | jiàoshì | phòng học; lớp học |
| 知道 ♬ | zhīdào | biết |
| 學中文 ♬ | xué Zhōngwén | học tiếng Trung |
| 得到 ♬ | dédào | có được; đạt được; lấy được |
| 怎麼回事 ♬ | zěnme huíshì | đã xảy ra chuyện gì; chuyện gì đang xảy ra |
| 幫我 ♬ | bāng wǒ | giúp tôi |
| 休息 ♬ | xiūxí | nghỉ ngơi |
| 女生 ♬ | nǚshēng | cô gái; nữ sinh |
| 朋友 ♬ | péngyǒu | bạn bè; người bạn |
| 多少錢 ♬ | duōshǎo qián | bao nhiêu tiền; giá bao nhiêu |
| 多大 ♬ | duō dà | bao nhiêu tuổi; lớn bao nhiêu |
| 多遠 ♬ | duō yuǎn | xa bao nhiêu |
| 多高 ♬ | duō gāo | cao bao nhiêu |
| 多久 ♬ | duō jiǔ | bao lâu |
| 哪裡會 ♬ | nǎlǐ huì | làm sao mà..., câu hỏi tu từ |
| 怎麼會 ♬ | zěnme huì | làm sao mà; sao lại |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét