[Ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp] Cách hỏi: Câu hỏi trong tiếng Trung

Bài học liên quan:

Câu hỏi trong tiếng Trung hoạt động như thế nào?

Trong tiếng Anh, câu hỏi thường thay đổi trật tự từ. Ví dụ, “You want to go” trở thành “Do you want to go?”

Trong tiếng Trung, câu hỏi thường không cần đảo trật tự kiểu này. Trật tự từ thường khá gần với câu trần thuật bình thường.

Người mới học hãy nhớ trước điều này:

  • Tiếng Trung thường không đảo ngữ kiểu tiếng Anh.
  • Bạn có thể đặt câu hỏi bằng từ nghi vấn, lựa chọn, mẫu A-not-A hoặc trợ từ nghi vấn.

Có bốn loại câu hỏi rất hữu ích cho người mới học:

Loại Tên tiếng Trung Ý chính
Câu hỏi có từ nghi vấn 特指問 hỏi bằng các từ như ai, cái gì, ở đâu, như thế nào
Câu hỏi lựa chọn 選擇問 yêu cầu người nghe chọn giữa các lựa chọn
Câu hỏi A-not-A 反覆問 lặp lại động từ hoặc tính từ với 不 ở giữa
Câu hỏi yes-no 是非問 hỏi câu có thể trả lời “có / không”, thường dùng 嗎

Ghi chú cho người Việt: Tiếng Việt và tiếng Trung đều không cần đảo ngữ như tiếng Anh. Vì vậy, khi học câu hỏi tiếng Trung, hãy tập trung vào “dùng mẫu nào để hỏi”, chứ không nên dịch theo trật tự tiếng Anh.

1. 特指問: câu hỏi có từ nghi vấn

特指問 là câu hỏi có từ nghi vấn, ví dụ “cái gì”, “ai”, “ở đâu”, “khi nào” và “như thế nào”.

Trong tiếng Trung, từ nghi vấn thường đứng ở vị trí mà câu trả lời sẽ xuất hiện.

Từ nghi vấn Pinyin Tiếng Việt
什麼 shénme cái gì; gì
shéi ai
哪裡 nǎlǐ ở đâu
怎麼 zěnme như thế nào; bằng cách nào
幾點 jǐ diǎn mấy giờ

2. Từ nghi vấn đứng ở vị trí của câu trả lời

Trong tiếng Anh, từ nghi vấn thường được đưa lên đầu câu. Trong tiếng Trung, nó thường ở nguyên vị trí của câu trả lời.

Câu trả lời Câu hỏi
我們走路去。
wǒmen zǒulù qù
Chúng ta đi bộ.
我們怎麼去?
wǒmen zěnme qù
Chúng ta đi như thế nào?
我們九點去。
wǒmen jiǔ diǎn qù
Chúng ta đi lúc chín giờ.
我們幾點去?
wǒmen jǐ diǎn qù
Chúng ta đi lúc mấy giờ?

Hãy chú ý rằng「怎麼」và「幾點」không cần chuyển lên đầu câu.

3. Thêm ví dụ về câu hỏi có từ nghi vấn

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
誰在那裡? shéi zài nàlǐ Ai ở đó?
你要吃什麼? nǐ yào chī shénme Bạn muốn ăn gì?
你在哪裡? nǐ zài nǎlǐ Bạn ở đâu?
你怎麼知道? nǐ zěnme zhīdào Sao bạn biết? / Bạn biết bằng cách nào?

Muốn học thêm từ nghi vấn, hãy xem bài liên quan “Từ nghi vấn tiếng Trung”.

4. 選擇問: câu hỏi lựa chọn với 還是

選擇問 là câu hỏi lựa chọn. Loại câu này yêu cầu người nghe chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn.

Từ cơ bản và phổ biến nhất để nói “hoặc” trong câu hỏi là「還是 háishì」.

Mẫu câu Ý nghĩa
A + 還是 + B? A hay B?
Động từ + A,還是 + B? Muốn / làm A hay B?
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
你要喝水,還是可樂? nǐ yào hē shuǐ, háishì kělè Bạn muốn uống nước hay cola?
你去,還是我去? nǐ qù, háishì wǒ qù Bạn đi hay tôi đi?
我們今天去,還是明天去? wǒmen jīntiān qù, háishì míngtiān qù Chúng ta đi hôm nay hay ngày mai?

Bạn cũng có thể nghe「呢 ne」sau các lựa chọn, ví dụ「你去呢,還是我去呢?」Cách này nghe thân mật và giống hội thoại hơn, nhưng không bắt buộc.

5. Cách trả lời câu hỏi lựa chọn

Bạn có thể trả lời câu hỏi lựa chọn bằng cách nói trực tiếp lựa chọn đó, hoặc dùng một câu đầy đủ.

Câu hỏi Trả lời ngắn Trả lời đầy đủ
你要喝水,還是可樂? 水。 我要喝水。
你去,還是我去? 我去。 我去就好。

6. 反覆問: câu hỏi A-not-A

反覆問 là câu hỏi lặp lại một động từ hoặc tính từ với「不」ở giữa.

Mẫu này thường được gọi là câu hỏi A-not-A.

Mẫu câu Ý nghĩa
Động từ + 不 + động từ? Có làm hay không?
Tính từ + 不 + tính từ? Có tính chất đó hay không?
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
你去不去? nǐ qù bú qù Bạn có đi không?
你要不要喝水? nǐ yào bú yào hē shuǐ Bạn có muốn uống nước không?
這本書是不是你的? zhè běn shū shì bú shì nǐ de Quyển sách này có phải của bạn không?
游泳池裡人多不多? yóuyǒngchí lǐ rén duō bù duō Trong hồ bơi có đông người không?

「不」thường được đọc là「bú」trước âm tiết thanh 4. Ví dụ,「去不去」đọc là「qù bú qù」.

7. Cách trả lời câu hỏi A-not-A

Để trả lời câu hỏi A-not-A, bạn có thể lặp lại từ khẳng định, hoặc dùng「不 + từ đó」cho câu trả lời phủ định.

Câu hỏi Trả lời khẳng định Trả lời phủ định
你去不去? 去。 不去。
你要不要喝水? 要。 不要。
這本書是不是你的? 是。 不是。

8. 好不好: được không?

「好不好」là một câu hỏi A-not-A rất thường gặp. Nó có thể nghĩa là “được không?”, “như vậy được không?” hoặc “thế nhé?”.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我們去游泳,好不好? wǒmen qù yóuyǒng, hǎo bù hǎo Chúng ta đi bơi nhé, được không?
你幫我一下,好不好? nǐ bāng wǒ yíxià, hǎo bù hǎo Bạn giúp tôi một chút, được không?

「好不好」thường được dùng để làm lời đề nghị hoặc lời nhờ vả nghe mềm hơn.

9. 是非問: câu hỏi yes-no với 嗎

是非問 là câu hỏi có thể trả lời “có / không”. Một cách rất phổ biến để tạo loại câu hỏi này là thêm「嗎 ma」vào cuối câu trần thuật.

Câu trần thuật Câu hỏi
你想去。
nǐ xiǎng qù
Bạn muốn đi.
你想去嗎?
nǐ xiǎng qù ma
Bạn có muốn đi không?
你餓了。
nǐ è le
Bạn đói rồi.
你餓了嗎?
nǐ è le ma
Bạn đói chưa? / Bạn có đói không?

「嗎」không có nghĩa mạnh khi đứng một mình. Nó đánh dấu cả câu là câu hỏi yes-no.

10. Cách trả lời câu hỏi với 嗎

Trong tiếng Trung, khi trả lời câu hỏi với「嗎」, người ta không phải lúc nào cũng dùng “yes” hoặc “no” đơn giản. Cách trả lời tự nhiên thường là lặp lại động từ hoặc tính từ chính.

Câu hỏi Trả lời khẳng định Trả lời phủ định
你想去嗎? 想。 不想。
你餓了嗎? 餓了。 不餓。
這是你的嗎? 是。 不是。

Bạn cũng có thể nghe「嗯」nghĩa là “ừ”,「對」nghĩa là “đúng”, và「不對」nghĩa là “không đúng”. Tuy nhiên, người mới học nên học cách trả lời bằng động từ hoặc tính từ chính trước.

11. 嗎 và A-not-A thường không đi chung

Thông thường không dùng「嗎」cùng với câu hỏi A-not-A.

Không nên nói Hãy nói Tiếng Việt
你去不去嗎? 你去不去? Bạn có đi không?
你想不想去嗎? 你想不想去? Bạn có muốn đi không?

Trong câu đơn giản cho người mới học, hãy dùng hoặc mẫu A-not-A, hoặc「嗎」. Đừng trộn cả hai.

12. 嗎 / 啊 / 吧

Ngoài「嗎」, bạn cũng có thể nghe「啊」và「吧」ở cuối câu hỏi. Chúng có sắc thái khác nhau.

Trợ từ Sắc thái Ví dụ
câu hỏi yes-no trung tính 你想去嗎?
thân mật, có cảm xúc hoặc mềm hơn 你要去哪裡啊?
đoán, đề nghị hoặc tìm sự đồng ý 我們走吧?

Với người mới học, hãy học「嗎」trước. Đây là dấu hiệu rõ nhất cho câu hỏi yes-no.

13. Bốn loại câu hỏi đặt cạnh nhau

Loại Mẫu câu Ví dụ
Câu hỏi có từ nghi vấn Dùng từ nghi vấn ở vị trí câu trả lời. 我們怎麼去?
Câu hỏi lựa chọn A 還是 B? 你要水,還是可樂?
Câu hỏi A-not-A Động từ / tính từ + 不 + động từ / tính từ? 你去不去?
Câu hỏi yes-no Câu trần thuật + 嗎? 你想去嗎?

Ôn tập nhanh

Loại câu hỏi Dùng khi... Ví dụ
特指問 bạn hỏi thông tin cụ thể 你要吃什麼?
選擇問 bạn yêu cầu người nghe chọn 你要喝水,還是可樂?
反覆問 bạn dùng mẫu A-not-A 你要不要喝水?
是非問 bạn hỏi câu yes-no 你想去嗎?
Trả lời câu hỏi lặp lại động từ hoặc tính từ chính 想。/ 不想。
Lỗi thường gặp không trộn A-not-A với 嗎 你去不去?

Từ vựng hữu ích

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
問題 wèntí câu hỏi; vấn đề
問句 wènjù câu hỏi
特指問 tèzhǐ wèn câu hỏi có từ nghi vấn
選擇問 xuǎnzé wèn câu hỏi lựa chọn
反覆問 fǎnfù wèn câu hỏi A-not-A
是非問 shìfēi wèn câu hỏi yes-no
什麼 shénme gì; cái gì
shéi ai
哪裡 nǎlǐ ở đâu
怎麼 zěnme như thế nào; sao
幾點 jǐ diǎn mấy giờ
還是 háishì hay; hoặc, dùng trong câu hỏi
ne trợ từ dùng trong một số câu hỏi
ma trợ từ nghi vấn yes-no
a trợ từ cuối câu thân mật
ba trợ từ đề nghị hoặc tìm sự đồng ý
xiǎng muốn; nghĩ
yào muốn; sẽ; cần
đi
走路 zǒulù đi bộ
喝水 hē shuǐ uống nước
可樂 kělè cola; nước ngọt cola
游泳 yóuyǒng bơi; bơi lội
游泳池 yóuyǒngchí hồ bơi
餓了 è le đói rồi

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến