[Kiến thức tiếng Trung trung cấp] Dấu câu tiếng Trung

Bài học liên quan:

Dấu câu tiếng Trung là gì?

Dấu câu tiếng Trung được gọi là「標點符號 biāodiǎn fúhào」.

Nhiều dấu câu tiếng Trung khá giống dấu câu tiếng Việt hoặc tiếng Anh, nhưng một số dấu có hình dạng khác hoặc cách dùng khác.

Với người học, những dấu quan trọng nhất là:

  • 「,」dấu phẩy
  • 「。」dấu chấm câu
  • 「、」dấu phẩy liệt kê
  • 「?」dấu hỏi
  • 「!」dấu chấm than
  • 「:」dấu hai chấm
  • 「;」dấu chấm phẩy
  • 「「 」」dấu ngoặc kép / dấu trích dẫn
  • 「《 》」dấu tên sách / dấu tên tác phẩm

Ghi chú cho người Việt: Khi gõ tiếng Trung, nhiều dấu câu dùng dạng toàn hình, tức là chiếm khoảng rộng bằng một chữ Hán. Vì vậy dấu「,」「。」「?」「!」trong văn bản tiếng Trung nhìn rộng hơn dấu trong tiếng Việt.

1. 標點符號 biāodiǎn fúhào: dấu câu

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
標點符號 biāodiǎn fúhào dấu câu

Cách dùng dấu câu có một vài khác biệt nhỏ giữa các khu vực dùng tiếng Trung. Với người học, bạn chưa cần ghi nhớ tất cả chi tiết theo từng khu vực. Hãy học các dấu thường gặp và cách dùng phổ biến trước.

2. ,逗號 dòuhào: dấu phẩy

「,」là dấu phẩy tiếng Trung. Nó được dùng để tạo một khoảng ngắt trong câu.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
逗號 dòuhào dấu phẩy
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
我想去台灣,但是我沒有時間。 wǒ xiǎng qù Táiwān, dànshì wǒ méiyǒu shíjiān Tôi muốn đi Đài Loan, nhưng tôi không có thời gian.

3. 。句點 jùdiǎn: dấu chấm câu

「。」là dấu chấm câu tiếng Trung. Nó được dùng ở cuối câu.

Hình dạng của nó khác với dấu chấm tiếng Việt hoặc tiếng Anh “.”.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
句點 jùdiǎn dấu chấm câu
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我喜歡中文。 wǒ xǐhuān Zhōngwén Tôi thích tiếng Trung.

4. ?問號 wènhào: dấu hỏi

「?」là dấu hỏi tiếng Trung. Nó nhìn giống dấu hỏi trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh, nhưng trong văn bản tiếng Trung, nó thường chiếm khoảng rộng toàn hình.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
問號 wènhào dấu hỏi
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
你喜歡中文嗎? nǐ xǐhuān Zhōngwén ma Bạn có thích tiếng Trung không?

5. !驚嘆號 jīngtànhào / 感嘆號 gǎntànhào: dấu chấm than

「!」được dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, cảm xúc mạnh, cảnh báo hoặc nhấn mạnh.

Ở Đài Loan,「驚嘆號」rất thường dùng.「感嘆號」cũng được hiểu.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
驚嘆號 / 感嘆號 jīngtànhào / gǎntànhào dấu chấm than
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
小心! xiǎoxīn Cẩn thận!
太好了! tài hǎo le Tốt quá! / Tuyệt quá!

6. ;分號 fēnhào: dấu chấm phẩy

「;」là dấu chấm phẩy tiếng Trung. Nó được dùng để tách các mệnh đề có liên quan, hoặc các mục dài hơn mục liệt kê đơn giản.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
分號 fēnhào dấu chấm phẩy
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
我想去台灣;他想去日本。 wǒ xiǎng qù Táiwān; tā xiǎng qù Rìběn Tôi muốn đi Đài Loan; anh ấy muốn đi Nhật Bản.

7. :冒號 màohào: dấu hai chấm

「:」là dấu hai chấm tiếng Trung. Nó thường được dùng trước phần giải thích, danh sách, ví dụ hoặc lời trích dẫn.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
冒號 màohào dấu hai chấm
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
我需要三樣東西:水、食物和手機。 wǒ xūyào sān yàng dōngxi: shuǐ, shíwù hé shǒujī Tôi cần ba thứ: nước, thức ăn và điện thoại.

8. ( )括號 kuòhào: dấu ngoặc

「( )」là dấu ngoặc trong tiếng Trung. Chúng được dùng để thêm thông tin phụ, ghi chú hoặc giải thích.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
( ) 括號 kuòhào dấu ngoặc; dấu ngoặc đơn
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
台北(台灣的首都)很方便。 Táiběi (Táiwān de shǒudū) hěn fāngbiàn Đài Bắc (thủ đô của Đài Loan) rất tiện lợi.

9. 「 」引號 yǐnhào: dấu ngoặc kép / dấu trích dẫn

Dấu trích dẫn tiếng Trung khác với dấu ngoặc kép tiếng Việt hoặc tiếng Anh.

Trong văn bản tiếng Trung phồn thể, dấu trích dẫn thường viết là「 」. Dấu trích dẫn bên trong có thể viết là『 』.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
「 」 引號 yǐnhào dấu trích dẫn; dấu ngoặc kép
Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
他說:「我喜歡中文。」 tā shuō: “wǒ xǐhuān Zhōngwén.” Anh ấy nói: “Tôi thích tiếng Trung.”

Bạn cũng có thể thấy dấu ngoặc kép kiểu tiếng Anh “ ” trong một số tài liệu tiếng Trung. Các nhà xuất bản hoặc nền tảng khác nhau có thể dùng phong cách khác nhau.

10. 、頓號 dùnhào: dấu phẩy liệt kê

「、」được gọi là「頓號 dùnhào」. Nó được dùng để tách các mục trong danh sách.

Tiếng Việt thường dùng dấu phẩy khi liệt kê. Tiếng Trung thường dùng「、」giữa các mục liệt kê và dùng「和」trước mục cuối.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
頓號 dùnhào dấu phẩy liệt kê
Kiểu tiếng Anh / tiếng Việt Kiểu tiếng Trung
A, B và C A、B 和 C
táo, chuối và cam 蘋果、香蕉和橘子

Ở Đài Loan, khi「和」mang nghĩa “và”, trong lời nói hằng ngày nó có thể được đọc là「hàn」. Cách đọc chuẩn trong giảng dạy là「hé」.

11. ‧ 音界號 yīnjièhào / 間隔號 jiàngéhào: dấu chấm giữa

Dấu chấm giữa được dùng trong tên riêng nước ngoài được phiên âm, đặc biệt để tách các phần của tên người không phải tiếng Trung.

Ở Đài Loan, dấu này có thể được gọi là「音界號」. Trong nhiều tài liệu tiếng Trung,「間隔號」cũng rất thường gặp.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
‧ / · 音界號 / 間隔號 yīnjièhào / jiàngéhào dấu chấm giữa; dấu phân cách giữa tên
Tên tiếng Anh Bản dịch tiếng Trung Pinyin
Donald John Trump 唐納・約翰・川普 Tángnà Yuēhàn Chuānpǔ

Tên nước ngoài thường được dịch sang tiếng Trung theo âm. Các khu vực dùng tiếng Trung khác nhau có thể dùng bản dịch khác nhau cho cùng một tên nước ngoài.

12. —— 破折號 pòzhéhào: dấu gạch ngang

Dấu gạch ngang tiếng Trung thường viết là「——」. Nó dài hơn dấu gạch ngang tiếng Anh và thường chiếm khoảng rộng bằng hai chữ Hán.

Nó có thể được dùng để thêm giải thích, thể hiện sự chuyển ý hoặc tạo khoảng ngắt.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
—— 破折號 pòzhéhào dấu gạch ngang
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
我最喜歡的地方——台灣。 wǒ zuì xǐhuān de dìfang — Táiwān Nơi tôi thích nhất — Đài Loan.

13. …… 刪節號 shānjiéhào: dấu lược bỏ

Dấu lược bỏ tiếng Trung thường được viết là「……」với sáu chấm. Nó thường chiếm khoảng rộng bằng hai chữ Hán.

Nó có thể thể hiện phần bị lược bỏ, khoảng ngắt, sự do dự hoặc lời nói chưa hoàn thành.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
…… 刪節號 shānjiéhào dấu lược bỏ; dấu ba chấm kiểu tiếng Trung
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
我……不知道。 wǒ... bù zhīdào Tôi... không biết.

14. 《 》書名號 shūmínghào: dấu tên sách / dấu tên tác phẩm

「書名號 shūmínghào」được dùng cho tên sách, tạp chí, phim, bài hát, bài viết và các tác phẩm tương tự.

Điều này khác với tiếng Việt hoặc tiếng Anh, nơi tên tác phẩm có thể được viết bằng chữ nghiêng, dấu ngoặc kép hoặc theo quy định của từng phong cách biên tập.

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
《 》 書名號 shūmínghào dấu tên sách; dấu tên tác phẩm
Ví dụ Pinyin Tiếng Việt
《時代》是一本雜誌。 Shídài shì yì běn zázhì Time là một tạp chí.
我喜歡《不能說的秘密》。 wǒ xǐhuān Bùnéng Shuō De Mìmì Tôi thích bộ phim Secret.

Ghi chú: Trong một số phong cách xuất bản cũ hoặc đặc thù, bạn cũng có thể thấy đường gợn sóng hoặc đường thẳng được dùng để đánh dấu tên tác phẩm hoặc tên riêng. Nhưng với người học,「《 》」là dạng hữu ích nhất nên học trước.

15. Bảng dấu câu thường gặp

Dấu Tên tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
逗號 dòuhào dấu phẩy
句點 jùdiǎn dấu chấm câu
頓號 dùnhào dấu phẩy liệt kê
問號 wènhào dấu hỏi
驚嘆號 / 感嘆號 jīngtànhào / gǎntànhào dấu chấm than
分號 fēnhào dấu chấm phẩy
冒號 màohào dấu hai chấm
「 」 引號 yǐnhào dấu trích dẫn; dấu ngoặc kép
《 》 書名號 shūmínghào dấu tên sách; dấu tên tác phẩm
—— 破折號 pòzhéhào dấu gạch ngang
…… 刪節號 shānjiéhào dấu lược bỏ

Ôn tập nhanh

Dấu Cách dùng chính Ví dụ
ngắt trong câu 我想去台灣,但是我沒有時間。
kết thúc câu 我喜歡中文。
tách các mục trong danh sách 蘋果、香蕉和橘子
kết thúc câu hỏi 你喜歡中文嗎?
thể hiện cảm xúc mạnh 小心!
「 」 trích dẫn lời nói hoặc từ ngữ 他說:「我喜歡中文。」
《 》 đánh dấu tên tác phẩm 《時代》是一本雜誌。

Từ vựng hữu ích

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
標點符號 biāodiǎn fúhào dấu câu
逗號 dòuhào dấu phẩy
句點 jùdiǎn dấu chấm câu
問號 wènhào dấu hỏi
驚嘆號 jīngtànhào dấu chấm than
感嘆號 gǎntànhào dấu chấm than
分號 fēnhào dấu chấm phẩy
冒號 màohào dấu hai chấm
括號 kuòhào dấu ngoặc
引號 yǐnhào dấu trích dẫn; dấu ngoặc kép
頓號 dùnhào dấu phẩy liệt kê
音界號 yīnjièhào dấu chấm giữa; dấu phân cách giữa âm
間隔號 jiàngéhào dấu chấm giữa; dấu phân cách
破折號 pòzhéhào dấu gạch ngang
刪節號 shānjiéhào dấu lược bỏ
書名號 shūmínghào dấu tên sách; dấu tên tác phẩm
名字 míngzi tên
翻譯 fānyì dịch; bản dịch
雜誌 zázhì tạp chí
電影 diànyǐng phim; điện ảnh
歌曲 gēqǔ bài hát

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến