[Kiến thức tiếng Trung sơ cấp] Đặc điểm của tiếng Quan Thoại Đài Loan

Bài học liên quan:

Tiếng Quan Thoại Đài Loan là gì?

Tiếng Quan Thoại Đài Loan thường chỉ tiếng Quan Thoại được sử dụng ở Đài Loan.

Blog này chủ yếu dạy tiếng Trung dựa trên cách dùng ở Đài Loan, phát âm Đài Loan và chữ Hán phồn thể.

Tiếng Quan Thoại ở Đài Loan và tiếng Quan Thoại ở Trung Quốc đại lục rất giống nhau. Phần lớn người nói có thể hiểu nhau mà không gặp quá nhiều khó khăn. Tuy nhiên, vẫn có một số khác biệt về phát âm, từ vựng và cách nói hằng ngày.

Với người mới học, hãy nhớ ba đặc điểm chính này trước:

  • Một số từ có cách phát âm phổ biến khác nhau.
  • Tiếng Quan Thoại Đài Loan thường không dùng nhiều 兒化音 érhuà.
  • Một số từ vựng hằng ngày khác nhau giữa Đài Loan và Trung Quốc đại lục.

1. Một số từ có cách phát âm khác nhau

Một số từ được phát âm khác nhau ở Đài Loan và Trung Quốc đại lục. Điều này không phải lúc nào cũng có nghĩa là một bên sai. Thường thì đó là do chuẩn địa phương hoặc cách dùng phổ biến khác nhau.

Nếu bạn học bằng blog này, bạn có thể học cách phát âm Đài Loan trước. Sau này, khi xem video, nghe podcast hoặc nói chuyện với người từ các khu vực khác, bạn cũng có thể nghe thấy cách phát âm khác.

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Quan Thoại Đài Loan Tiếng Quan Thoại Trung Quốc đại lục
tóc 頭髮 / 头发 tóu fǎ tóu fa / tóu fà
tuần 星期 xīngqí xīngqī
đáng tiếc; tiếc quá 可惜 kěxí kěxī
để lộ; phơi bày 暴露 pùlù bàolù

Trong đời sống thực tế, bạn có thể nghe những người nói khác nhau dùng các cách phát âm khác nhau. Với người mới học, điều quan trọng nhất là biết mình đang học biến thể nào.

2. Tiếng Quan Thoại Đài Loan thường không dùng nhiều 兒化音 érhuà

「兒化音 érhuà」nghĩa là thêm âm “-r” ở cuối một số từ. Hiện tượng này phổ biến trong một số kiểu tiếng Quan Thoại ở Trung Quốc đại lục, đặc biệt trong cách nói kiểu Bắc Kinh.

Ở Đài Loan, người ta thường không dùng nhiều 兒化音 trong tiếng Quan Thoại hằng ngày.

Tiếng Việt Tiếng Quan Thoại Đài Loan Tiếng Quan Thoại đại lục có erhua
ở đâu 哪裡
nǎlǐ
哪兒
nǎr
vui; chơi vui 好玩
hǎowán
好玩兒
hǎowánr

Nếu mục tiêu của bạn là nói tiếng Quan Thoại Đài Loan, bạn có thể nói「哪裡」và「好玩」mà không cần thêm âm “r” ở cuối.

3. Đài Loan và Trung Quốc đại lục có thể dùng từ khác nhau

Một số sự vật được gọi bằng tên khác nhau ở Đài Loan và Trung Quốc đại lục. Điều này giống như việc người nói tiếng Anh ở nơi này nói “chips”, còn nơi khác nói “crisps”.

Phần lớn người nói tiếng Quan Thoại vẫn có thể hiểu nhiều từ trong số này, đặc biệt khi có ngữ cảnh. Tuy nhiên, một số từ nghe tự nhiên hơn ở Đài Loan, còn một số từ khác nghe tự nhiên hơn ở Trung Quốc đại lục.

4. 國語 guóyǔ và 普通話 pǔtōnghuà

Ở Đài Loan, tiếng Quan Thoại thường được gọi là「國語 guóyǔ」. Ở Trung Quốc đại lục, nó thường được gọi là「普通話 pǔtōnghuà」.

Tiếng Việt Đài Loan Trung Quốc đại lục
tiếng Quan Thoại 國語
guóyǔ
普通話
pǔtōnghuà

Cả hai từ đều có thể chỉ tiếng Quan Thoại, nhưng chúng được dùng trong bối cảnh xã hội và khu vực khác nhau.

5. Khác biệt từ vựng hằng ngày

Dưới đây là một số khác biệt từ vựng thường gặp giữa tiếng Quan Thoại Đài Loan và tiếng Quan Thoại Trung Quốc đại lục.

Tiếng Việt Tiếng Quan Thoại Đài Loan Tiếng Quan Thoại Trung Quốc đại lục
máy tính 電腦
diànnǎo
計算機
jìsuànjī
tia laser 雷射
léishè
激光
jīguāng
cảnh sát 警察
jǐngchá
公安
gōng'ān
taxi 計程車
jìchéngchē
出租車
chūzūchē
mì ăn liền 泡麵
pàomiàn
方便麵
fāngbiànmiàn

Ghi chú: Ở Hồng Kông, taxi thường được gọi là「的士 díshì」. Đây không phải là cách nói tiếng Quan Thoại Đài Loan thông thường.

6. Cẩn thận với 土豆 tǔdòu

「土豆」là một ví dụ hữu ích vì nó có thể chỉ các loại thực phẩm khác nhau ở các nơi khác nhau.

Khu vực Từ Nghĩa
Đài Loan 土豆
tǔdòu
đậu phộng, đặc biệt trong cách dùng chịu ảnh hưởng tiếng Đài Loan
Trung Quốc đại lục 土豆
tǔdòu
khoai tây

Với người mới học, hãy dùng những từ an toàn hơn sau:

Tiếng Việt Tiếng Quan Thoại Đài Loan Tiếng Quan Thoại Trung Quốc đại lục
đậu phộng 花生 / 土豆
huāshēng / tǔdòu
花生
huāshēng
khoai tây 馬鈴薯
mǎlíngshǔ
土豆
tǔdòu

Nếu bạn ở Đài Loan và muốn nói “khoai tây”,「馬鈴薯」là lựa chọn an toàn hơn.

7. Chữ phồn thể và chữ giản thể

Blog này chủ yếu dùng chữ Hán phồn thể vì Đài Loan dùng chữ phồn thể.

Trung Quốc đại lục chủ yếu dùng chữ Hán giản thể. Nhiều từ được phát âm giống nhau nhưng viết khác nhau.

Phồn thể Giản thể Pinyin Tiếng Việt
國語 国语 guóyǔ tiếng Quan Thoại; quốc ngữ
電腦 电脑 diànnǎo máy tính
計程車 计程车 jìchéngchē taxi
泡麵 泡面 pàomiàn mì ăn liền

Nếu mục tiêu của bạn là đọc tài liệu Đài Loan, hãy học chữ phồn thể trước. Nếu mục tiêu của bạn là đọc tài liệu Trung Quốc đại lục, bạn cũng nên học chữ giản thể.

8. Người mới học nên học kiểu Quan Thoại nào?

Nếu bạn học bằng blog này, bạn có thể tập trung vào tiếng Quan Thoại Đài Loan trước.

Điều này có nghĩa là:

  • Học chữ Hán phồn thể.
  • Học phát âm Đài Loan và từ vựng phổ biến ở Đài Loan.
  • Hiểu rằng tiếng Quan Thoại Trung Quốc đại lục có thể dùng một số từ hoặc cách phát âm khác.

Bạn không cần ghi nhớ mọi khác biệt vùng miền ngay từ đầu. Hãy học các dạng phổ biến ở Đài Loan trước, rồi dần dần nhận ra các dạng khác khi gặp chúng.

Ôn tập nhanh

Đặc điểm Ý nghĩa Ví dụ
Phát âm khác nhau Một số từ được đọc khác nhau ở Đài Loan và Trung Quốc đại lục. 星期:xīngqí / xīngqī
Ít 兒化音 hơn ở Đài Loan Tiếng Quan Thoại Đài Loan thường không thêm âm “r” ở cuối. 哪裡 / 哪兒
Từ vựng khác nhau Một số từ hằng ngày khác nhau. 計程車 / 出租車
Từ khác nhau để gọi tiếng Quan Thoại Đài Loan thường nói 國語; Trung Quốc đại lục thường nói 普通話. 國語 / 普通話
Chữ phồn thể Đài Loan chủ yếu dùng chữ Hán phồn thể. 電腦 / 电脑
土豆 Có thể mang nghĩa khác nhau ở các nơi khác nhau. 台灣:đậu phộng / 中國:khoai tây

Từ vựng hữu ích

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
台灣華語 Táiwān Huáyǔ tiếng Quan Thoại Đài Loan
國語 guóyǔ tiếng Quan Thoại; quốc ngữ
普通話 pǔtōnghuà tiếng Quan Thoại; Putonghua
發音 fāyīn phát âm
聲調 shēngdiào thanh điệu
兒化音 érhuàyīn erhua; âm “r” cuối
詞彙 cíhuì từ vựng
頭髮 tóu fǎ tóc
星期 xīngqí / xīngqī tuần
可惜 kěxí / kěxī đáng tiếc; tiếc quá
暴露 pùlù / bàolù để lộ; phơi bày
哪裡 nǎlǐ ở đâu
哪兒 nǎr ở đâu, có erhua
好玩 hǎowán vui; chơi vui
電腦 diànnǎo máy tính
計算機 jìsuànjī máy tính; máy tính bỏ túi tùy khu vực
雷射 léishè laser, cách dùng ở Đài Loan
激光 jīguāng laser, cách dùng ở Trung Quốc đại lục
警察 jǐngchá cảnh sát
公安 gōng'ān công an; lực lượng an ninh công cộng, cảnh sát ở Trung Quốc đại lục
計程車 jìchéngchē taxi, cách dùng ở Đài Loan
出租車 chūzūchē taxi, cách dùng ở Trung Quốc đại lục
泡麵 pàomiàn mì ăn liền, cách dùng ở Đài Loan
方便麵 fāngbiànmiàn mì ăn liền, cách dùng ở Trung Quốc đại lục
花生 huāshēng đậu phộng
馬鈴薯 mǎlíngshǔ khoai tây, cách dùng ở Đài Loan
土豆 tǔdòu đậu phộng trong một số cách dùng ở Đài Loan; khoai tây trong cách dùng ở Trung Quốc đại lục

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến