[Ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp] Đặc điểm của câu tiếng Trung

Bài học liên quan:

Đặc điểm của câu tiếng Trung

Câu tiếng Trung có thể tạo cảm giác rất khác so với câu tiếng Anh. Một lý do quan trọng là tiếng Trung thường dựa vào trật tự từ, ngữ cảnh và các từ chỉ thời gian, thay vì chia động từ.

Trong bài học này, chúng ta sẽ học năm đặc điểm hữu ích của câu tiếng Trung.

  • Trật tự từ thường quyết định vai trò của một từ.
  • Một chữ Hán có thể có nhiều cách phát âm hoặc nhiều nghĩa khác nhau.
  • Tiếng Trung không biến đổi động từ theo thì.
  • Tiếng Trung thường không cần chủ ngữ giả như “it” trong tiếng Anh.
  • Nhiều loại thành phần khác nhau có thể đứng làm chủ đề hoặc chủ ngữ của câu.

1. Trật tự từ rất quan trọng

Trong một câu tiếng Trung đơn giản, trật tự từ cơ bản thường là:

Mẫu câu Ý nghĩa
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ Ai đó làm gì với ai đó hoặc vật gì đó.

Vị trí của một từ thường giúp bạn hiểu nó là chủ ngữ hay tân ngữ.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我愛他。 wǒ ài tā Tôi yêu anh ấy.
Phần Vai trò Lý do
chủ ngữ Nó đứng trước động từ.
động từ Nó diễn tả hành động.
tân ngữ Nó đứng sau động từ.

Nếu bạn thay đổi trật tự từ, nghĩa của câu cũng thay đổi.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
他愛我。 tā ài wǒ Anh ấy yêu tôi.

2. Một chữ có thể có nhiều cách phát âm hoặc nhiều nghĩa

Một số chữ Hán có thể có nhiều hơn một cách phát âm hoặc ý nghĩa. Bạn cần hiểu từ hoặc câu xung quanh chữ đó.

Ví dụ,「多」thường được phát âm là「duō」, và xuất hiện trong nhiều từ, cụm từ hữu ích cho người mới học.

Chữ / Từ Pinyin Ý nghĩa
duō nhiều; hơn; rất
多少 duōshǎo bao nhiêu; bao nhiêu cái
多麼 duōme biết bao; thật là; đến mức nào

Ghi chú cũ dùng「多 duō / duó」làm ví dụ. Với người mới học, sẽ hữu ích hơn nếu trước tiên học các từ thông dụng như「多」、「多少」và「多麼」.

3. Tiếng Trung không chia động từ theo thì

Động từ tiếng Anh thường thay đổi theo thì, ví dụ như “go,” “went,” và “will go.” Động từ tiếng Trung thường không thay đổi như vậy.

Trong tiếng Trung, thời gian thường được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc bằng các từ chỉ thời gian như「昨天」、「今天」、「明天」、「已經」và「還沒」.

Tiếng Trung Pinyin Nghĩa tiếng Việt có thể có
他去跳舞。 tā qù tiàowǔ Anh ấy đi nhảy. / Anh ấy đã đi nhảy. / Anh ấy sẽ đi nhảy.

Nếu không có thêm ngữ cảnh,「他去跳舞」không nói rõ thời gian. Hãy thêm từ chỉ thời gian để làm nghĩa rõ hơn.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
他昨天去跳舞。 tā zuótiān qù tiàowǔ Hôm qua anh ấy đã đi nhảy.
他今天去跳舞。 tā jīntiān qù tiàowǔ Hôm nay anh ấy đi nhảy.
他明天去跳舞。 tā míngtiān qù tiàowǔ Ngày mai anh ấy sẽ đi nhảy.

Bạn cũng có thể dùng các từ như「已經」và「還沒」để thể hiện việc gì đó đã xảy ra rồi hay vẫn chưa xảy ra.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
他已經去跳舞了。 tā yǐjīng qù tiàowǔ le Anh ấy đã đi nhảy rồi.
他還沒去跳舞。 tā hái méi qù tiàowǔ Anh ấy vẫn chưa đi nhảy.

4. Tiếng Trung thường không cần “it” giả

Tiếng Trung có đại từ「它 tā」, có thể có nghĩa là “nó / it”. Tuy nhiên, tiếng Trung thường không dùng chủ ngữ giả như tiếng Anh.

Ví dụ, trong tiếng Anh bạn có thể nói “It is my mistake.” Trong tiếng Trung, bạn thường nói “Đây là lỗi của tôi” hoặc đơn giản là “Là lỗi của tôi.”

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
這是我的錯。 zhè shì wǒ de cuò Đây là lỗi của tôi.
是我的錯。 shì wǒ de cuò Là lỗi của tôi. / Đó là lỗi của tôi.

Câu thứ hai không cần một từ giống “it” trong tiếng Anh. Chủ ngữ có thể được hiểu từ ngữ cảnh.

5. Nhiều thành phần có thể làm chủ đề hoặc chủ ngữ

Tiếng Trung thường cho phép một sự vật, địa điểm hoặc tình huống đứng ở đầu câu. Điều này đặc biệt phổ biến khi câu thật ra đang nói về sự vật, địa điểm hoặc tình huống đó.

Ví dụ 1: miêu tả một bề mặt

Trong tiếng Anh, bạn có thể nói “I feel that the surface is rough.” Trong tiếng Trung, việc đưa「表面」làm chủ đề hoặc chủ ngữ là rất tự nhiên.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
表面感覺很粗糙。 biǎomiàn gǎnjué hěn cūcāo Bề mặt có cảm giác rất thô ráp.

Ví dụ 2: miêu tả quy định ở một nơi

Trong tiếng Anh, người ta có thể nói “It is not allowed to smoke in hospitals.” Trong tiếng Trung, bạn có thể đặt địa điểm ở đầu câu.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
醫院不允許抽菸。 yīyuàn bù yǔnxǔ chōuyān Bệnh viện không cho phép hút thuốc. / Không được hút thuốc trong bệnh viện.

Cách nói thường gặp hơn theo kiểu biển báo công cộng là:

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
醫院禁止吸菸。 yīyuàn jìnzhǐ xīyān Cấm hút thuốc trong bệnh viện.

Ôn tập nhanh

Đặc điểm Giải thích đơn giản Ví dụ
Trật tự từ quan trọng Vị trí của một từ giúp quyết định vai trò của nó. 我愛他。
Chữ Hán có thể có nhiều cách dùng Nghĩa và phát âm phụ thuộc vào từ hoặc ngữ cảnh. 多少
Không chia động từ theo thì Dùng từ chỉ thời gian hoặc ngữ cảnh. 他昨天去跳舞。
Thường không cần “it” giả Tiếng Trung có thể lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ. 是我的錯。
Chủ đề linh hoạt Địa điểm, sự vật hoặc tình huống có thể đứng trước. 醫院禁止吸菸。

Từ vựng hữu ích

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
tôi; mình
ài yêu
anh ấy; ông ấy
duō nhiều; hơn; rất
多少 duōshǎo bao nhiêu; bao nhiêu cái
多麼 duōme biết bao; thật là; đến mức nào
昨天 zuótiān hôm qua
今天 jīntiān hôm nay
明天 míngtiān ngày mai
已經 yǐjīng đã; đã rồi
還沒 hái méi vẫn chưa
跳舞 tiàowǔ nhảy; khiêu vũ
zhè đây; này
cuò lỗi; sai lầm
表面 biǎomiàn bề mặt
感覺 gǎnjué cảm thấy; cảm giác
粗糙 cūcāo thô ráp
醫院 yīyuàn bệnh viện
允許 yǔnxǔ cho phép
禁止 jìnzhǐ cấm; nghiêm cấm
吸菸 xīyān hút thuốc
抽菸 chōuyān hút thuốc

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến