兩 liǎng có nghĩa là gì?
「兩 liǎng」là một từ tiếng Trung rất thông dụng. Hầu hết người học ban đầu học nó với nghĩa là “hai,” nhưng tùy theo ngữ cảnh, nó cũng có thể có các nghĩa khác.
Trong bài học này, chúng ta sẽ học ba nghĩa hữu ích của「兩」:
- hai: dùng trước lượng từ
- vài: dùng trong một số cách nói thời gian thân mật
- lạng / tael: một đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc
1. 兩 liǎng có nghĩa là “hai” trước lượng từ
Trong tiếng Trung,「兩」thường được dùng thay cho「二 èr」trước lượng từ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 兩個人 ♬ | liǎng ge rén | hai người |
| 兩本書 ♬ | liǎng běn shū | hai quyển sách |
| 兩杯咖啡 ♬ | liǎng bēi kāfēi | hai ly cà phê |
Trong tiếng Trung hằng ngày, bạn thường nói「兩個人」, không nói「二個人」.
2. 兩 liǎng có thể có nghĩa là “vài” trong một số cách nói
Đôi khi「兩」không có nghĩa chính xác là “hai.” Trong khẩu ngữ thân mật, các cách nói như「過兩天」có thể có nghĩa là “vài ngày nữa” hoặc “sau một hai hôm.”
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 過兩天再看看。 ♬ | guò liǎng tiān zài kàn kàn | Vài ngày nữa xem lại nhé. |
Ở đây,「兩天」có thể linh hoạt. Nó có thể nghĩa là khoảng hai ngày, hoặc đơn giản là “vài ngày,” tùy theo tình huống.
3. 兩三 liǎng sān có nghĩa là “hai hoặc ba”
Nếu bạn muốn nói rõ “hai hoặc ba,” bạn có thể dùng「兩三」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 過了兩三天。 ♬ | guò le liǎng sān tiān | Hai ba ngày đã trôi qua. |
| 我等了兩三分鐘。 ♬ | wǒ děng le liǎng sān fēnzhōng | Tôi đã đợi hai ba phút. |
「兩三」có nghĩa là “hai hoặc ba.” Nó cụ thể hơn cách dùng linh hoạt「過兩天」.
4. 兩 liǎng là một đơn vị cân nặng truyền thống
「兩」cũng có thể là một đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc. Trong tiếng Anh, nó thường được dịch là “tael.”
Nghĩa này vẫn hữu ích khi nói về những thứ như trà, thuốc Đông y, thảo dược, vàng, bạc hoặc chợ truyền thống.
| Khu vực | 1 斤 jīn | 1 兩 liǎng |
|---|---|---|
| Đài Loan | 600 g | 37.5 g |
| Trung Quốc đại lục | 500 g | 50 g |
Hãy cẩn thận: cân nặng của「斤」và「兩」không giống nhau ở Đài Loan và Trung Quốc đại lục.
5. 公斤 gōngjīn và 斤 jīn khác nhau
「公斤 gōngjīn」có nghĩa là kilogram.「斤 jīn」là một đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 公斤 ♬ | gōngjīn | kilogram |
| 斤 ♬ | jīn | cân; đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc |
| 兩 ♬ | liǎng | lạng / tael; đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc |
Ví dụ,「一公斤」luôn là 1000 gram, nhưng「一斤」thì phụ thuộc vào khu vực.
Ôn tập nhanh
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 兩 + lượng từ | hai | 兩個人 ♬ |
| 過兩天 | vài ngày nữa / sau một hai hôm | 過兩天再看看。 ♬ |
| 兩三 + từ chỉ thời gian | hai hoặc ba | 兩三天 ♬ |
| 兩 là đơn vị cân nặng | lạng / tael | 一兩茶葉 ♬ |
| 公斤 và 斤 | kilogram và cân truyền thống | 一公斤不是一斤。 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 兩 ♬ | liǎng | hai; lạng / tael |
| 二 ♬ | èr | hai |
| 個 ♬ | ge | lượng từ thông dụng |
| 本 ♬ | běn | lượng từ cho sách |
| 杯 ♬ | bēi | ly; cốc; lượng từ cho ly/cốc |
| 過兩天 ♬ | guò liǎng tiān | vài ngày nữa; sau một hai hôm |
| 再看看 ♬ | zài kàn kàn | xem lại; kiểm tra lại |
| 兩三天 ♬ | liǎng sān tiān | hai ba ngày |
| 斤 ♬ | jīn | cân; đơn vị cân nặng truyền thống của Trung Quốc |
| 公斤 ♬ | gōngjīn | kilogram |
| 茶葉 ♬ | cháyè | lá trà; trà khô |
| 中藥 ♬ | zhōngyào | thuốc Đông y; thuốc Trung y |
| 黃金 ♬ | huángjīn | vàng |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét