Nói “giống nhau” trong tiếng Trung như thế nào?
Trong tiếng Trung,「一樣 yíyàng」có nghĩa là “giống nhau”, “như nhau” hoặc “tương tự nhau”.
Cách dùng này khá gần với tiếng Việt. Khi muốn nói hai người hoặc hai sự vật giống nhau ở một điểm nào đó, ta có thể dùng「一樣」.
「一樣」có thể đứng một mình, hoặc đứng trước tính từ, cụm động từ, hay cấu trúc「有 + danh từ」để nói rằng hai người hoặc hai sự vật giống nhau ở một phương diện nào đó.
Với người mới học, hãy ghi nhớ các mẫu câu thường gặp sau:
- A 和 B 一樣: A và B giống nhau.
- A 和 B 一樣 + tính từ: A cũng tính từ như B.
- A 和 B 一樣有 + danh từ: A và B đều có cùng một đặc điểm hoặc sự vật nào đó.
- A 和 B 一樣 + cụm động từ: A và B làm cùng một việc, có cùng thói quen hoặc cùng sở thích.
1. A 和 B 一樣: A và B giống nhau
Dùng「A 和 B 一樣」khi bạn muốn nói hai người hoặc hai sự vật giống nhau.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| A + 和 + B + 一樣 | A và B giống nhau. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花一樣。 ♬ | Xiǎomíng hé Xiǎohuā yíyàng | Tiểu Minh và Tiểu Hoa giống nhau. |
| 這個和那個一樣。 ♬ | zhège hé nàge yíyàng | Cái này và cái kia giống nhau. |
Trong tiếng Trung phồn thể ở Đài Loan, bạn có thể nghe「和」được phát âm là「hàn」trong giao tiếp hằng ngày. Cách phát âm chuẩn trong sách học thường là「hé」, nhưng ở Đài Loan cả hai cách đều có thể được nghe thấy.
2. A 和 B 一樣 + tính từ
Dùng「一樣 + tính từ」để nói rằng hai người hoặc hai sự vật “đều như nhau” ở một đặc điểm nào đó.
Cách này rất giống tiếng Việt: “A cũng cao như B”, “hôm nay cũng nóng như hôm qua”. Trong tiếng Trung,「一樣」đứng trước tính từ.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| A + 和 + B + 一樣 + Tính từ | A cũng tính từ như B. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花一樣驕傲。 ♬ | Xiǎomíng hé Xiǎohuā yíyàng jiāo'ào | Tiểu Minh cũng kiêu ngạo như Tiểu Hoa. |
| 哥哥和弟弟一樣高。 ♬ | gēge hé dìdi yíyàng gāo | Anh trai cũng cao như em trai. |
| 今天和昨天一樣熱。 ♬ | jīntiān hé zuótiān yíyàng rè | Hôm nay cũng nóng như hôm qua. |
Trong mẫu câu này,「一樣」đứng trước tính từ, không đứng sau tính từ.
3. A 和 B 一樣有 + danh từ
Khi đặc điểm được diễn đạt bằng「有 + danh từ」, hãy đặt「一樣」trước「有」.
Trong tiếng Việt, ta thường dịch tự nhiên là “cũng ... như”, “cũng có ... như” hoặc đổi sang tính từ phù hợp tùy ngữ cảnh.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| A + 和 + B + 一樣有 + Danh từ | A và B đều có cùng một sự vật / đặc điểm. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花一樣有錢。 ♬ | Xiǎomíng hé Xiǎohuā yíyàng yǒu qián | Tiểu Minh cũng giàu như Tiểu Hoa. |
| 他和你一樣有想法。 ♬ | tā hé nǐ yíyàng yǒu xiǎngfǎ | Anh ấy cũng có nhiều ý tưởng như bạn. / Anh ấy cũng có chính kiến như bạn. |
| 這家店和那家店一樣有人氣。 ♬ | zhè jiā diàn hé nà jiā diàn yíyàng yǒu rénqì | Quán này cũng nổi tiếng như quán kia. |
「有錢」dịch sát là “có tiền”, nhưng nghĩa tự nhiên là “giàu”.「有人氣」dịch sát là “có nhân khí”, nghĩa là “được yêu thích”, “nổi tiếng”, “đông khách”.
4. A 和 B 一樣 + cụm động từ
「一樣」cũng có thể đứng trước một cụm động từ. Cách dùng này diễn tả hai người hoặc hai sự vật làm cùng một hành động, có cùng thói quen, hoặc có cùng sở thích.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| A + 和 + B + 一樣 + Cụm động từ | A và B làm cùng một việc / có cùng thói quen. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我和你一樣喜歡中文。 ♬ | wǒ hé nǐ yíyàng xǐhuān Zhōngwén | Tôi cũng thích tiếng Trung giống như bạn. |
| 他和我一樣每天喝咖啡。 ♬ | tā hé wǒ yíyàng měitiān hē kāfēi | Anh ấy cũng uống cà phê mỗi ngày giống như tôi. |
5. 一樣最喜歡: cùng thích nhất một thứ
Khi「一樣」và「最」được dùng cùng nhau, câu có thể mang nghĩa hai người có cùng thứ mình thích nhất, hoặc có cùng lựa chọn yêu thích nhất.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| A + 和 + B + 一樣最喜歡 + Danh từ / Cụm động từ | A và B đều thích nhất cùng một thứ / cùng một việc. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花一樣最喜歡跑步。 ♬ | Xiǎomíng hé Xiǎohuā yíyàng zuì xǐhuān pǎobù | Tiểu Minh và Tiểu Hoa đều thích chạy bộ nhất. |
| 我和他一樣最喜歡這首歌。 ♬ | wǒ hé tā yíyàng zuì xǐhuān zhè shǒu gē | Tôi và anh ấy đều thích bài hát này nhất. |
Ở đây,「一樣」nhấn mạnh rằng hai người có cùng lựa chọn đứng đầu.「最喜歡」có nghĩa là “thích nhất”.
6. 一樣最討厭 / 一樣最怕
Bạn cũng có thể dùng「一樣」với các động từ chỉ cảm xúc khác, ví dụ như「最討厭」và「最怕」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花一樣最討厭考試。 ♬ | Xiǎomíng hé Xiǎohuā yíyàng zuì tǎoyàn kǎoshì | Tiểu Minh và Tiểu Hoa đều ghét thi cử nhất. |
| 我和你一樣最怕蟑螂。 ♬ | wǒ hé nǐ yíyàng zuì pà zhāngláng | Tôi cũng sợ gián nhất giống như bạn. |
Mẫu câu này rất phù hợp khi nói về sở thích, điều ghét nhất, nỗi sợ hoặc thái độ cảm xúc.
7. 一模一樣: giống hệt nhau
「一模一樣」có nghĩa là “giống hệt nhau”, “y hệt nhau”. Cách nói này mạnh hơn「一樣」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這兩件衣服一模一樣。 ♬ | zhè liǎng jiàn yīfu yì mú yíyàng | Hai bộ quần áo này giống hệt nhau. |
| 他們的答案一模一樣。 ♬ | tāmen de dá'àn yì mú yíyàng | Câu trả lời của họ giống hệt nhau. |
Dùng「一樣」để nói “giống nhau” nói chung. Dùng「一模一樣」khi muốn nhấn mạnh hai thứ hoàn toàn giống nhau, không có gì khác biệt.
8. 不一樣: khác nhau / không giống nhau
Dạng phủ định của「一樣」là「不一樣」, nghĩa là “khác nhau” hoặc “không giống nhau”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花不一樣。 ♬ | Xiǎomíng hé Xiǎohuā bù yíyàng | Tiểu Minh và Tiểu Hoa không giống nhau. |
| 這個和那個不一樣。 ♬ | zhège hé nàge bù yíyàng | Cái này và cái kia khác nhau. |
Trong pinyin ở đây,「不一樣」được viết là「bù yíyàng」. Khi nói tự nhiên, thanh điệu của「不」có thể thay đổi theo âm phía sau.
9. Lỗi thường gặp: không nói 是一樣 + tính từ
Khi so sánh hai người hoặc hai sự vật bằng tính từ, trong câu cơ bản cho người mới học, không thêm「是」trước「一樣」.
Tiếng Việt có thể nói “là giống nhau”, nhưng trong mẫu「A 和 B 一樣 + tính từ」của tiếng Trung, ta thường nói trực tiếp, không cần「是」.
| Không nói | Nên nói | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 小明和小花是一樣高。 | 小明和小花一樣高。 ♬ | Tiểu Minh cũng cao như Tiểu Hoa. |
| 今天和昨天是一樣熱。 | 今天和昨天一樣熱。 ♬ | Hôm nay cũng nóng như hôm qua. |
Với người mới học, hãy dùng trực tiếp mẫu「A 和 B 一樣 + tính từ」.
10. 和 / 跟 / 與 đều có thể nối A và B
Trong mẫu「A 和 B 一樣」,「和」thường có thể được thay bằng「跟」hoặc「與」.
| Từ nối | Cảm giác sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| 和 ♬ | chuẩn, thông dụng | 我和你一樣。 ♬ |
| 跟 ♬ | rất thường dùng trong khẩu ngữ | 我跟你一樣。 ♬ |
| 與 ♬ | trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết | 我與你一樣。 ♬ |
Trong giao tiếp hằng ngày,「和」và「跟」thường hữu dụng hơn.「與」thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ôn tập nhanh
| Mẫu câu | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| A 和 B 一樣 | A và B giống nhau. | 小明和小花一樣。 ♬ |
| A 和 B 一樣 + tính từ | A cũng tính từ như B. | 小明和小花一樣高。 ♬ |
| A 和 B 一樣有 + danh từ | A và B đều có cùng một đặc điểm. | 小明和小花一樣有錢。 ♬ |
| A 和 B 一樣 + cụm động từ | A và B làm hoặc thích cùng một việc. | 我和你一樣喜歡中文。 ♬ |
| 一樣最喜歡 | cùng thích nhất một thứ | 小明和小花一樣最喜歡跑步。 ♬ |
| 一模一樣 | giống hệt nhau | 這兩件衣服一模一樣。 ♬ |
| 不一樣 | khác nhau; không giống nhau | 這個和那個不一樣。 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一樣 ♬ | yíyàng | giống nhau; như nhau |
| 不一樣 ♬ | bù yíyàng | khác nhau; không giống nhau |
| 一模一樣 ♬ | yì mú yíyàng | giống hệt nhau; y hệt nhau |
| 和 ♬ | hé / hàn | và; hàn thường nghe trong khẩu ngữ Đài Loan |
| 跟 ♬ | gēn | và; với |
| 與 ♬ | yǔ | và; với; trang trọng |
| 驕傲 ♬ | jiāo'ào | kiêu ngạo; tự hào |
| 高 ♬ | gāo | cao |
| 熱 ♬ | rè | nóng |
| 有錢 ♬ | yǒu qián | giàu; có tiền |
| 有想法 ♬ | yǒu xiǎngfǎ | có ý tưởng; có chính kiến |
| 有人氣 ♬ | yǒu rénqì | nổi tiếng; được yêu thích; đông khách |
| 喜歡 ♬ | xǐhuān | thích |
| 最喜歡 ♬ | zuì xǐhuān | thích nhất |
| 討厭 ♬ | tǎoyàn | ghét; không thích; đáng ghét |
| 最討厭 ♬ | zuì tǎoyàn | ghét nhất |
| 怕 ♬ | pà | sợ |
| 跑步 ♬ | pǎobù | chạy bộ |
| 考試 ♬ | kǎoshì | thi; kỳ thi; bài kiểm tra |
| 蟑螂 ♬ | zhāngláng | con gián |
| 衣服 ♬ | yīfu | quần áo |
| 答案 ♬ | dá'àn | đáp án; câu trả lời |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét