Trợ động từ tiếng Trung có những quy tắc ngữ pháp nào?
Trợ động từ tiếng Trung là những từ như「想」、「要」、「可以」、「能」、「會」、「應該」và「必須」.
Chúng thường đứng trước động từ chính, dùng để diễn đạt mong muốn, năng lực, sự cho phép, khả năng, nghĩa vụ hoặc sự cần thiết.
Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào cách hoạt động ngữ pháp của trợ động từ.
Người mới học hãy nhớ mẫu cơ bản này trước:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + trợ động từ + động từ chính | Chủ ngữ muốn / có thể / nên / phải làm việc gì. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我會說中文。 ♬ | wǒ huì shuō Zhōngwén | Tôi biết nói tiếng Trung. |
| 你應該練習中文。 ♬ | nǐ yīnggāi liànxí Zhōngwén | Bạn nên luyện tập tiếng Trung. |
Ghi chú cho người Việt: Trong tiếng Việt, các từ như “muốn”, “có thể”, “nên”, “phải” khá giống trợ động từ tiếng Trung. Nhưng tiếng Trung có quy tắc vị trí rất rõ: trợ động từ thường đứng trước động từ chính.
1. Trợ động từ có thể dùng làm câu trả lời ngắn
Nhiều trợ động từ tiếng Trung có thể đứng một mình để trả lời ngắn.
Trong tiếng Việt, bạn có thể trả lời “Có”, “Không”, “Có thể”, “Không muốn”. Trong tiếng Trung, người ta thường lặp lại động từ hoặc trợ động từ quan trọng trong câu hỏi.
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
|---|---|---|
| 你會去歐洲嗎? ♬ nǐ huì qù Ōuzhōu ma Bạn sẽ đi châu Âu không? |
會。 ♬ huì Có. / Sẽ đi. |
不會。 ♬ bú huì Không. / Sẽ không đi. |
| 你可以進去嗎? ♬ nǐ kěyǐ jìnqù ma Bạn có thể vào không? / Bạn được phép vào không? |
可以。 ♬ kěyǐ Có thể. / Được. |
不可以。 ♬ bù kěyǐ Không thể. / Không được. |
| 你想去嗎? ♬ nǐ xiǎng qù ma Bạn muốn đi không? |
想。 ♬ xiǎng Muốn. |
不想。 ♬ bù xiǎng Không muốn. |
Vì vậy, câu trả lời “có / không” trong tiếng Trung thường không chỉ dùng một từ tương đương “yes” hoặc “no”. Người nói thường lặp lại động từ hoặc trợ động từ chính.
2. Trợ động từ có thể tạo câu hỏi A-không-A
Nhiều trợ động từ có thể tạo dạng câu hỏi A-không-A.
Mẫu câu là:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trợ động từ + 不 + trợ động từ | Có muốn / có thể / nên / sẽ... hay không? |
| Câu trần thuật | Câu hỏi A-không-A | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你會去歐洲。 ♬ | 你會不會去歐洲? ♬ | Bạn có đi châu Âu không? |
| 你想去台灣。 ♬ | 你想不想去台灣? ♬ | Bạn có muốn đi Đài Loan không? |
| 你可以進去。 ♬ | 你可不可以進去? ♬ | Bạn có thể vào không? / Bạn có được phép vào không? |
| 你需要休息。 ♬ | 你需不需要休息? ♬ | Bạn có cần nghỉ ngơi không? |
Với những từ hai âm tiết như「可以」và「需要」, dạng A-không-A thường dùng âm tiết đầu trước「不」:
- 可以 → 可不可以
- 需要 → 需不需要
3. Không thêm 嗎 sau câu hỏi A-không-A
Ở trình độ sơ cấp, thông thường không thêm「嗎」sau câu hỏi A-không-A.
| Không nên nói | Nên nói | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你會不會去歐洲嗎? | 你會不會去歐洲? ♬ | Bạn có đi châu Âu không? |
| 你想不想去嗎? | 你想不想去? ♬ | Bạn có muốn đi không? |
Hãy dùng một trong hai cách: hoặc dùng「嗎」, hoặc dùng dạng A-không-A. Trong câu cơ bản, không nên dùng cả hai cùng lúc.
4. Một số từ không phải trợ động từ thật sự
Những từ như「也許」、「或許」và「說不定」có nghĩa là “có lẽ”, “có thể”, “biết đâu”. Chúng diễn đạt khả năng, nhưng là trạng từ hoặc cụm từ, không phải trợ động từ thông thường.
Vì vậy, chúng không tạo câu hỏi A-không-A như「會不會」hoặc「想不想」.
| Từ / cụm từ | Pinyin | Ý nghĩa | Có tạo A-không-A không? |
|---|---|---|---|
| 也許 ♬ | yěxǔ | có lẽ; có thể | Không |
| 或許 ♬ | huòxǔ | có lẽ; có thể | Không |
| 說不定 ♬ | shuō bú dìng | có lẽ; biết đâu; không chừng | Không |
| Tiếng Trung tự nhiên | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他也許會來。 ♬ | tā yěxǔ huì lái | Có lẽ anh ấy sẽ đến. |
| 他或許不會來。 ♬ | tā huòxǔ bú huì lái | Có lẽ anh ấy sẽ không đến. |
| 說不定他會來。 ♬ | shuō bú dìng tā huì lái | Biết đâu anh ấy sẽ đến. / Có thể anh ấy sẽ đến. |
Không nói「也許不也許」hoặc「或許不或許」.
5. Trạng từ có thể trực tiếp bổ nghĩa cho trợ động từ
Trong tiếng Trung, các trạng từ như「不太」、「很」、「一定」và「可能」thường có thể đứng trước trợ động từ.
Điều này hơi khác tiếng Việt và tiếng Anh, vì khi dịch tự nhiên, trạng từ có thể nghe như đang bổ nghĩa cho cả hành động chính.
| Mẫu tiếng Trung | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trạng từ + trợ động từ + động từ | không quá có thể / rất muốn / nhất định phải... |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt tự nhiên |
|---|---|---|
| 我不太會游泳。 ♬ | wǒ bú tài huì yóuyǒng | Tôi không biết bơi giỏi lắm. / Tôi bơi không giỏi lắm. |
| 我很想去台灣。 ♬ | wǒ hěn xiǎng qù Táiwān | Tôi rất muốn đi Đài Loan. |
| 你一定要來。 ♬ | nǐ yídìng yào lái | Bạn nhất định phải đến. / Bạn nhất định phải tới nhé. |
Trong「我不太會游泳」,「不太」trực tiếp bổ nghĩa cho「會」. Dịch sát là “tôi không quá biết bơi”, nhưng tiếng Việt tự nhiên là “tôi bơi không giỏi lắm”.
6. Hầu hết trợ động từ đi với động từ, không đi trực tiếp với danh từ
Hầu hết trợ động từ cần một cụm động từ đứng sau.
| Đúng | Lý do |
|---|---|
| 我想去台灣。 ♬ | 「想」đi với cụm động từ「去台灣」. |
| 我會說中文。 ♬ | 「會」đi với cụm động từ「說中文」. |
| 你應該休息。 ♬ | 「應該」đi với động từ「休息」. |
Một số từ là ngoại lệ vì chúng cũng có thể đi với danh từ.
| Từ | Đi với danh từ | Đi với cụm động từ |
|---|---|---|
| 想要 ♬ | 我想要一個桃子。 ♬ | 我想要去台灣。 ♬ |
| 要 ♬ | 我要一杯咖啡。 ♬ | 我要喝咖啡。 ♬ |
| 值得 ♬ | 這值得一看。 ♬ | 這值得去看。 ♬ |
Với người mới học, hãy nhớ: hầu hết trợ động từ đi với động từ.「想要」và「要」linh hoạt hơn vì chúng cũng có thể mang nghĩa “muốn một thứ gì đó”.
7. Trợ động từ thường không láy
Nhiều động từ tiếng Trung có thể láy để làm cho hành động nghe ngắn, nhẹ nhàng hoặc thân mật hơn.
Ví dụ:
| Động từ | Dạng láy | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 看 ♬ | 看看 ♬ | xem thử; xem một chút |
| 想 ♬ | 想想 ♬ | nghĩ thử; suy nghĩ một chút |
Tuy nhiên, khi được dùng như trợ động từ, các trợ động từ thường không láy.
| Sai | Đúng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我會會說中文。 | 我會說中文。 ♬ | Tôi biết nói tiếng Trung. |
| 我要要喝咖啡。 | 我要喝咖啡。 ♬ | Tôi muốn uống cà phê. |
Cần chú ý:「想想」có thể dùng khi「想」mang nghĩa “nghĩ”, không phải khi「想」mang nghĩa “muốn”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 讓我想想。 ♬ | ràng wǒ xiǎng xiǎng | Để tôi nghĩ thử. / Để tôi suy nghĩ một chút. |
8. Trợ động từ thường không trực tiếp đi với 了, 著 hoặc 過
Khi một từ được dùng làm trợ động từ, nó thường không trực tiếp đi với các trợ từ thể như「了」、「著」hoặc「過」.
Ví dụ,「會了」、「想了」hoặc「要了」có thể xuất hiện trong những nghĩa khác, nhưng lúc đó từ đó thường không còn hoạt động như một trợ động từ thông thường.
| Từ | Dùng như trợ động từ | Dùng như động từ khác |
|---|---|---|
| 要 | 我要喝咖啡。 ♬ Tôi muốn uống cà phê. |
我要了三杯咖啡。 ♬ Tôi đã gọi / lấy ba ly cà phê. |
| 想 | 我想去台灣。 ♬ Tôi muốn đi Đài Loan. |
我想了三個辦法。 ♬ Tôi đã nghĩ ra ba cách. |
Trong「我要了三杯咖啡」,「要」mang nghĩa “gọi / yêu cầu / lấy”. Trong「我想了三個辦法」,「想」mang nghĩa “nghĩ ra”. Chúng không phải trợ động từ trong các câu đó.
9. 了 có thể xuất hiện sau cả cụm động từ
Dù trợ động từ thường không trực tiếp nhận「了」khi dùng như trợ động từ,「了」vẫn có thể xuất hiện về sau trong câu để đánh dấu sự thay đổi hoặc tình huống mới.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我會說中文了。 ♬ | wǒ huì shuō Zhōngwén le | Bây giờ tôi biết nói tiếng Trung rồi. |
| 我不想去了。 ♬ | wǒ bù xiǎng qù le | Tôi không muốn đi nữa. |
| 你可以進去了。 ♬ | nǐ kěyǐ jìnqù le | Bây giờ bạn có thể vào rồi. |
Ở đây,「了」không đơn giản là gắn trực tiếp vào trợ động từ. Nó đánh dấu cả tình huống đã thay đổi hoặc bây giờ đã trở thành đúng.
10. Trợ động từ thường không trực tiếp nhận bổ ngữ phương hướng
Bổ ngữ phương hướng gồm những từ như「起來」、「下去」、「出來」、「進去」và「回來」.
Trợ động từ thường không trực tiếp nhận các bổ ngữ này.
| Sai | Ý đúng | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 會起來 | 會站起來 ♬ | có thể đứng dậy |
| 想出去來 | 想出去 ♬ | muốn ra ngoài |
| 應該下去 | 應該走下去 ♬ | nên đi xuống tiếp / nên tiếp tục đi |
Bổ ngữ thường nên gắn với động từ chính, không gắn trực tiếp với trợ động từ.
11. Trợ động từ và động từ chính: so sánh vị trí
Trợ động từ đứng trước động từ chính. Động từ chính mang hành động chính của câu.
| Câu | Trợ động từ | Cụm động từ chính |
|---|---|---|
| 我會說中文。 ♬ | 會 | 說中文 |
| 我不太會游泳。 ♬ | 會 | 游泳 |
| 你應該早點起床。 ♬ | 應該 | 早點起床 |
Nếu trong câu có cả trợ động từ và động từ chính, hãy chắc chắn rằng hành động chính đứng sau trợ động từ.
12. Lỗi thường gặp: nhầm trợ động từ với động từ thường
Một số từ tiếng Trung có thể là trợ động từ trong câu này, nhưng là động từ thường trong câu khác.
| Từ | Trợ động từ | Động từ thường |
|---|---|---|
| 想 | 我想去。 ♬ Tôi muốn đi. |
我想了很久。 ♬ Tôi đã suy nghĩ rất lâu. |
| 要 | 我要去。 ♬ Tôi muốn đi. / Tôi sẽ đi. |
我要了一杯咖啡。 ♬ Tôi đã gọi một ly cà phê. |
| 會 | 我會游泳。 ♬ Tôi biết bơi. |
我會了。 ♬ Tôi biết rồi. / Tôi hiểu rồi. / Tôi làm được rồi. |
Khi đọc tiếng Trung, đừng chỉ nhìn riêng từng từ. Hãy nhìn cách từ đó được dùng trong câu.
13. Quy tắc người mới học nên nhớ
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| Trợ động từ đứng trước động từ chính. | 我會說中文。 ♬ |
| Nhiều trợ động từ có thể làm câu trả lời ngắn. | 會。/ 不會。 ♬ |
| Nhiều trợ động từ có thể tạo câu hỏi A-không-A. | 你會不會去? ♬ |
| Không thêm 嗎 sau câu hỏi A-không-A. | 你想不想去? ♬ |
| Trạng từ có thể trực tiếp bổ nghĩa cho trợ động từ. | 我不太會游泳。 ♬ |
| Trợ động từ thường không láy. | 我會說中文。 ♬ |
Ôn tập nhanh
| Điểm ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu trả lời ngắn | lặp lại trợ động từ | 會。/ 不會。 ♬ |
| Câu hỏi A-không-A | Trợ động từ + 不 + trợ động từ | 你會不會去歐洲? ♬ |
| 可不可以 / 需不需要 | dạng A-không-A thường gặp của từ hai âm tiết | 你可不可以進去? ♬ |
| Không thêm 嗎 sau A-không-A | không trộn hai kiểu câu hỏi | 你想不想去? ♬ |
| Trạng từ + trợ động từ | trạng từ có thể trực tiếp bổ nghĩa cho trợ động từ | 我不太會游泳。 ♬ |
| Thường đi với động từ | hầu hết trợ động từ cần động từ chính theo sau | 我應該休息。 ♬ |
| Không láy | không nói 會會 hoặc 要要 khi dùng như trợ động từ | 我會說中文。 ♬ |
| Trợ từ thể | 了、著、過 thường không gắn trực tiếp vào trợ động từ | 我會說中文了。 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 助動詞 ♬ | zhùdòngcí | trợ động từ |
| 能願動詞 ♬ | néngyuàn dòngcí | động từ năng nguyện; trợ động từ tình thái |
| 主要動詞 ♬ | zhǔyào dòngcí | động từ chính |
| 回答 ♬ | huídá | trả lời; câu trả lời |
| 簡短回答 ♬ | jiǎnduǎn huídá | câu trả lời ngắn |
| 反覆問 ♬ | fǎnfù wèn | câu hỏi A-không-A |
| 副詞 ♬ | fùcí | trạng từ |
| 否定 ♬ | fǒudìng | phủ định; dạng phủ định |
| 重疊 ♬ | chóngdié | láy; sự lặp lại |
| 了 ♬ | le | trợ từ thể; dấu hiệu thay đổi tình huống |
| 著 ♬ | zhe | trợ từ thể chỉ trạng thái đang duy trì |
| 過 ♬ | guò | trợ từ chỉ kinh nghiệm |
| 方向補語 ♬ | fāngxiàng bǔyǔ | bổ ngữ phương hướng |
| 起來 ♬ | qǐlái | lên; đứng dậy; bắt đầu; bổ ngữ phương hướng |
| 下去 ♬ | xiàqù | xuống; tiếp tục; bổ ngữ phương hướng |
| 出來 ♬ | chūlái | đi / ra ngoài; ra đây; bổ ngữ phương hướng |
| 會 ♬ | huì | biết; biết cách; sẽ |
| 想 ♬ | xiǎng | muốn; nghĩ; nhớ |
| 可以 ♬ | kěyǐ | có thể; được phép |
| 需要 ♬ | xūyào | cần; cần phải |
| 也許 ♬ | yěxǔ | có lẽ; có thể |
| 或許 ♬ | huòxǔ | có lẽ; có thể |
| 說不定 ♬ | shuō bú dìng | có lẽ; biết đâu; không chừng |
| 歐洲 ♬ | Ōuzhōu | châu Âu |
| 游泳 ♬ | yóuyǒng | bơi; bơi lội |
| 辦法 ♬ | bànfǎ | cách; phương pháp |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét