Biến điệu của 一 yī và 不 bù
「一 yī」và「不 bù」là hai từ rất thường gặp trong tiếng Trung. Pinyin viết ra nhìn khá đơn giản, nhưng khi nói thật, thanh điệu của chúng có thể thay đổi tùy vào chữ đứng sau.
Nếu muốn tiếng Trung của bạn nghe tự nhiên hơn, bạn nên học hai quy tắc biến điệu này từ sớm.
Lưu ý: trong bài này, “pinyin gốc” là cách ghi cơ bản trong từ điển, còn “cách đọc thật” là cách thường được phát âm trong lời nói tự nhiên.
1. Cách đọc cơ bản của 一 yī
Khi「一」được đọc riêng, dùng để đếm số, hoặc xuất hiện trong một dãy số, nó thường được đọc thanh 1:「yī」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一 ♬ | yī | một; số 1 |
| 一、二、三 ♬ | yī, èr, sān | một, hai, ba |
Tuy nhiên, khi「一」đứng trước một từ khác, thanh điệu của nó thường sẽ thay đổi.
2. 一 đọc thành yì trước thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3
Khi chữ sau「一」là thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3,「一」thường được đọc thành thanh 4:「yì」.
| Thanh của chữ phía sau | Ví dụ | Cách đọc thật | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Thanh 1 | 一天 ♬ | yì tiān | một ngày |
| Thanh 2 | 一年 ♬ | yì nián | một năm |
| Thanh 3 | 一本書 ♬ | yì běn shū | một quyển sách |
3. 一 đọc thành yí trước thanh 4
Khi chữ sau「一」là thanh 4,「一」thường được đọc thành thanh 2:「yí」.
| Thanh của chữ phía sau | Ví dụ | Cách đọc thật | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Thanh 4 | 一個 ♬ | yí ge | một cái; một người; cụm với lượng từ phổ biến 個 |
| Thanh 4 | 一次 ♬ | yí cì | một lần |
| Thanh 4 | 一萬 ♬ | yí wàn | mười nghìn / một vạn |
4. 一 trong số tiếng Trung
Trong nhiều con số,「一」sẽ đổi thanh theo thanh điệu của âm tiết đứng sau. Trong lời nói tự nhiên, những cách đọc này rất thường gặp.
| Số | Pinyin gốc | Cách đọc tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 一百 ♬ | yī bǎi | yì bǎi | một trăm |
| 一千 ♬ | yī qiān | yì qiān | một nghìn / một ngàn |
| 一萬 ♬ | yī wàn | yí wàn | mười nghìn / một vạn |
| 一億 ♬ | yī yì | yí yì | một trăm triệu |
| 一兆 ♬ | yī zhào | yí zhào | một nghìn tỷ / one trillion |
Với người mới học, trước tiên chỉ cần nhớ quy tắc. Bạn không cần ép mình tính từng thanh khi đang nói. Sau khi luyện tập nhiều, các mẫu này sẽ trở nên tự nhiên hơn.
5. 一 trong ngày tháng
Khi đọc ngày tháng, bạn có thể nghe cả cách đọc gốc thanh 1「yī」và cách đọc biến điệu. Khi đọc cẩn thận, người nói có thể giữ「yī」. Trong lời nói tự nhiên, biến điệu có thể xảy ra.
| Ngày tháng | Cách đọc cẩn thận | Cách đọc tự nhiên | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 一月一日 ♬ | yī yuè yī rì | yí yuè yí rì | ngày 1 tháng 1 |
Cả hai cách đọc đều có thể nghe thấy. Với người học, an toàn nhất là nhận ra được cả hai.
6. Cách đọc cơ bản của 不 bù
「不」bình thường được đọc là thanh 4:「bù」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 不 ♬ | bù | không; không phải |
Nhưng khi「不」đứng trước một từ thanh 4, thanh điệu của nó sẽ thay đổi.
7. 不 vẫn đọc bù trước thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3
Khi chữ sau「不」là thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3,「不」vẫn đọc là「bù」.
| Thanh của chữ phía sau | Ví dụ | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Thanh 1 | 不聽 ♬ | bù tīng | không nghe |
| Thanh 2 | 不停 ♬ | bù tíng | không dừng; liên tục |
| Thanh 3 | 不想 ♬ | bù xiǎng | không muốn; không nghĩ |
8. 不 đọc thành bú trước thanh 4
Khi chữ sau「不」là thanh 4,「不」được đọc thành thanh 2:「bú」.
| Thanh của chữ phía sau | Ví dụ | Cách đọc thật | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Thanh 4 | 不要 ♬ | bú yào | không muốn; đừng |
| Thanh 4 | 不是 ♬ | bú shì | không phải; không đúng |
| Thanh 4 | 不會 ♬ | bú huì | không biết; sẽ không; không thể |
Ôn tập nhanh
| Từ | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| 一 | Đọc là yī khi đứng một mình hoặc khi đếm số. | 一、二、三 ♬ |
| 一 | Trước thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3, đọc là yì. | 一天 ♬ |
| 一 | Trước thanh 4, đọc là yí. | 一個 ♬ |
| 不 | Trước thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 3, đọc là bù. | 不想 ♬ |
| 不 | Trước thanh 4, đọc là bú. | 不要 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一 ♬ | yī | một; số 1 |
| 百 ♬ | bǎi | trăm |
| 千 ♬ | qiān | nghìn; ngàn |
| 萬 ♬ | wàn | mười nghìn; vạn |
| 億 ♬ | yì | một trăm triệu |
| 兆 ♬ | zhào | nghìn tỷ; trillion |
| 月 ♬ | yuè | tháng |
| 日 ♬ | rì | ngày; ngày tháng |
| 不 ♬ | bù | không; không phải |
| 聽 ♬ | tīng | nghe |
| 停 ♬ | tíng | dừng; ngừng |
| 想 ♬ | xiǎng | muốn; nghĩ |
| 要 ♬ | yào | muốn; cần; sẽ |
| 是 ♬ | shì | là; đúng |
| 會 ♬ | huì | biết; có thể; sẽ |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét