的 de có tác dụng gì?
「的 de」là một trong những trợ từ thường gặp nhất trong tiếng Trung. Nó thường được dùng để nối phần bổ nghĩa với danh từ.
Bạn có thể hiểu「的」là một từ giúp thể hiện quan hệ giữa hai phần trong câu. Tùy theo câu, nó có thể giống “của”, “thuộc về”, hoặc “mà / người mà / cái mà” trong tiếng Việt.
Nhưng cần chú ý:「的」không phải lúc nào cũng dịch thành “của”. Nhiều khi nó chỉ giúp nối phần miêu tả với danh từ, giống như “áo mới”, “người bán cá”, “chữ bạn viết” trong tiếng Việt.
Trong bài này, chúng ta sẽ học những mẫu câu hữu ích nhất cho người mới bắt đầu.
1. Tính từ + 的 + danh từ
Dùng「的」giữa một tính từ hoặc cụm miêu tả và một danh từ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tính từ + 的 + Danh từ | một danh từ được miêu tả bằng tính từ / cụm miêu tả |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 新的衣服 ♬ | xīn de yīfu | quần áo mới |
| 漂亮的房子 ♬ | piàoliang de fángzi | một căn nhà đẹp |
| 重要的事情 ♬ | zhòngyào de shìqíng | một việc quan trọng |
Cẩn thận: không phải tính từ nào cũng cần「的」. Những tổ hợp ngắn và quen thuộc như「好朋友」thường bỏ「的」. Quy tắc này sẽ được giải thích trong bài liên quan về cách lược bỏ「的」.
2. 的 có thể thay cho danh từ bị lặp lại
Nếu danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, bạn có thể dùng「的」và lược bỏ danh từ đó.
Ví dụ, nếu đang nói về quần áo,「新的」có thể nghĩa là “cái mới”, “bộ mới”, hoặc “quần áo mới”.
| Câu hỏi | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你喜歡新的衣服還是舊的衣服? ♬ | nǐ xǐhuān xīn de yīfu háishì jiù de yīfu | Bạn thích quần áo mới hay quần áo cũ? |
Để tránh lặp lại「衣服」, bạn có thể nói:
| Câu trả lời ngắn | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 新的。 ♬ | xīn de | Cái mới. / Đồ mới. |
| 舊的。 ♬ | jiù de | Cái cũ. / Đồ cũ. |
3. 最 + tính từ + 的 + danh từ
Khi dùng「最 zuì」, nghĩa là “nhất”, cấu trúc thường là:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| 最 + Tính từ + 的 + Danh từ | danh từ tính từ nhất |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 最漂亮的衣服 ♬ | zuì piàoliang de yīfu | bộ quần áo đẹp nhất |
| 最重要的問題 ♬ | zuì zhòngyào de wèntí | vấn đề quan trọng nhất |
Nếu danh từ đã rõ, có thể lược bỏ danh từ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你是最漂亮的。 ♬ | nǐ shì zuì piàoliang de | Bạn là người đẹp nhất. |
Ở đây, danh từ được hiểu từ ngữ cảnh, nên câu có thể kết thúc bằng「的」.
4. Người sở hữu + 的 + danh từ: sở hữu
Dùng「的」để thể hiện quan hệ sở hữu. Cách dùng này gần giống “của” trong tiếng Việt.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Người sở hữu + 的 + Danh từ | thứ gì đó của ai đó |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 媽媽的書 ♬ | māma de shū | sách của mẹ |
| 老師的手機 ♬ | lǎoshī de shǒujī | điện thoại của thầy/cô giáo |
| 朋友的車 ♬ | péngyǒu de chē | xe của bạn |
Nếu danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, bạn có thể lược bỏ danh từ và giữ lại「的」.
| Câu hỏi / Câu trả lời | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 誰的書? ♬ | shéi de shū | Sách của ai? |
| 媽媽的。 ♬ | māma de | Của mẹ. |
5. Danh từ + 的 + thuộc tính
Dùng「的」để nối một vật với thuộc tính, đặc điểm hoặc bộ phận của nó.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 桌子的顏色 ♬ | zhuōzi de yánsè | màu của cái bàn |
| 房子的門 ♬ | fángzi de mén | cửa của căn nhà |
| 手機的螢幕 ♬ | shǒujī de yíngmù | màn hình của điện thoại |
6. Màu sắc / thuộc tính + 的 + danh từ
Khi một thuộc tính được dùng để miêu tả danh từ,「的」thường được dùng. Cách này rất thường gặp với các cụm chỉ màu sắc.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 藍色的天空 ♬ | lánsè de tiānkōng | bầu trời màu xanh |
| 紅色的杯子 ♬ | hóngsè de bēizi | một cái ly màu đỏ |
| 白色的車 ♬ | báisè de chē | một chiếc xe màu trắng |
Trong nhiều cách nói tự nhiên, màu sắc đôi khi có thể xuất hiện mà không cần「的」. Nhưng với người mới học, mẫu「màu sắc + 的 + danh từ」là một mẫu an toàn.
7. Cụm động từ + 的 + danh từ
「的」cũng có thể nối một cụm động từ với danh từ. Cách này giống như “danh từ mà ai đó đã làm gì đó”, “danh từ mà ai đó tạo ra”, hoặc “danh từ được miêu tả bởi hành động đó”.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cụm động từ + 的 + Danh từ | danh từ được miêu tả bởi hành động phía trước |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你寫的字很漂亮。 ♬ | nǐ xiě de zì hěn piàoliang | Chữ bạn viết rất đẹp. |
| 他做的菜很好吃。 ♬ | tā zuò de cài hěn hǎochī | Món ăn anh ấy nấu rất ngon. |
8. Cụm động từ + 的 + 人: miêu tả người
Bạn có thể dùng「的」để miêu tả một người dựa trên việc họ làm hoặc đặc điểm họ có.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 賣魚的人 ♬ | mài yú de rén | người bán cá |
| 穿紅衣服的人 ♬ | chuān hóng yīfu de rén | người mặc áo đỏ |
Câu ví dụ:
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你有看到那個賣魚的人嗎? ♬ | nǐ yǒu kàndào nà ge mài yú de rén ma | Bạn có thấy người bán cá đó không? |
9. 的 ở cuối câu: chắc chắn hoặc nhấn mạnh
Đôi khi「的」xuất hiện ở cuối câu. Trong cách dùng này, nó có thể làm câu nghe chắc chắn hơn, trấn an hơn, hoặc nhấn mạnh hơn.
Cách dùng này thường gặp khi người nói đưa ra một nhận định tự tin về điều sẽ xảy ra hoặc điều đúng sự thật.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你會受傷的。 ♬ | nǐ huì shòushāng de | Bạn sẽ bị thương đấy. / Bạn sẽ bị thương đó. |
| 我不會離開的。 ♬ | wǒ bú huì líkāi de | Tôi sẽ không rời đi đâu. |
Bạn cũng có thể thêm「是」để nhấn mạnh mạnh hơn:
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我是不會離開的。 ♬ | wǒ shì bú huì líkāi de | Tôi thật sự sẽ không rời đi. / Tôi chắc chắn sẽ không rời đi. |
「是……的」có thể dùng để nhấn mạnh lời khẳng định của người nói. Người mới học trước tiên có thể nhớ nó như một cách làm cho câu nghe chắc chắn hơn.
Ôn tập nhanh
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ + 的 + danh từ | miêu tả danh từ | 新的衣服 ♬ |
| 的 không lặp lại danh từ | cái / người / vật đã rõ trong ngữ cảnh | 新的。 ♬ |
| Người sở hữu + 的 + danh từ | sở hữu | 媽媽的書 ♬ |
| Danh từ + 的 + thuộc tính | thuộc tính hoặc bộ phận của một vật | 桌子的顏色 ♬ |
| Cụm động từ + 的 + danh từ | danh từ được miêu tả bởi hành động | 你寫的字 ♬ |
| Câu + 的 | chắc chắn hoặc nhấn mạnh | 我不會離開的。 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 的 ♬ | de | trợ từ nối phần bổ nghĩa; trợ từ sở hữu |
| 新 ♬ | xīn | mới |
| 舊 ♬ | jiù | cũ |
| 衣服 ♬ | yīfu | quần áo |
| 漂亮 ♬ | piàoliang | đẹp |
| 媽媽 ♬ | māma | mẹ |
| 書 ♬ | shū | sách |
| 誰 ♬ | shéi | ai |
| 桌子 ♬ | zhuōzi | cái bàn |
| 顏色 ♬ | yánsè | màu sắc |
| 藍色 ♬ | lánsè | màu xanh dương |
| 天空 ♬ | tiānkōng | bầu trời |
| 寫 ♬ | xiě | viết |
| 字 ♬ | zì | chữ; chữ Hán; từ |
| 賣 ♬ | mài | bán |
| 魚 ♬ | yú | cá |
| 人 ♬ | rén | người |
| 受傷 ♬ | shòushāng | bị thương |
| 離開 ♬ | líkāi | rời đi; rời khỏi |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét