Nói “và” và “hoặc” trong tiếng Trung như thế nào?
Trong tiếng Trung, “và” và “hoặc” có thể được dịch bằng nhiều cách khác nhau, tùy vào cấu trúc câu.
Với người mới học, những từ quan trọng nhất là:
- 和 hé: và
- 跟 gēn: và; với
- 與 yǔ: và; với, thường trang trọng hơn
- 或 huò: hoặc, thường dùng trong văn viết hơn
- 或者 huòzhě: hoặc
- 或是 huòshì: hoặc
- 還是 háishì: hoặc, thường dùng trong câu hỏi lựa chọn
Lưu ý quan trọng:「和」thường được dạy là「hé」trong tiếng Phổ thông tiêu chuẩn. Ở Đài Loan, khi「和」mang nghĩa “và”, nhiều người trong giao tiếp hằng ngày sẽ đọc là「hàn」. Cả hai cách đọc đều có thể nghe thấy, nhưng người mới học có thể học「hé」trước như cách đọc tiêu chuẩn.
1. 和 hé: và
Dùng「和」để nối danh từ hoặc cụm danh từ. Đây là một trong những cách phổ biến nhất để nói “và” trong tiếng Trung.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| Danh từ + 和 + Danh từ | danh từ và danh từ |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 蘋果和鳳梨 ♬ | píngguǒ hé fènglí | táo và dứa |
| 我和你 ♬ | wǒ hé nǐ | tôi và bạn |
| 老師和學生 ♬ | lǎoshī hé xuéshēng | giáo viên và học sinh |
Ở Đài Loan, trong giao tiếp hằng ngày, bạn có thể nghe những cụm này được đọc là「píngguǒ hàn fènglí」hoặc「wǒ hàn nǐ」.
2. 跟 gēn: và / với
「跟」có thể mang nghĩa “và” khi nối danh từ. Nó cũng có thể mang nghĩa “với” khi nói ai đó làm việc gì cùng với ai.
| Cách dùng | Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| và | Danh từ + 跟 + Danh từ | danh từ và danh từ |
| với | 跟 + Người + Động từ | làm gì đó với ai |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 蘋果跟鳳梨 ♬ | píngguǒ gēn fènglí | táo và dứa |
| 我跟朋友去吃飯。 ♬ | wǒ gēn péngyǒu qù chīfàn | Tôi đi ăn với bạn. |
| 你跟我說話的時候,要看著我。 ♬ | nǐ gēn wǒ shuōhuà de shíhòu, yào kàn zhe wǒ | Khi bạn nói chuyện với tôi, bạn phải nhìn tôi. |
Trong giao tiếp hằng ngày,「跟」rất phổ biến và thường nghe tự nhiên, gần gũi hơn「與」.
3. 與 yǔ: “và / với” trong tiếng Trung trang trọng
「與」cũng có nghĩa là “và” hoặc “với”, nhưng nghe trang trọng hơn và mang sắc thái văn viết hơn. Bạn có thể gặp nó trong tin tức, văn bản, tiêu đề hoặc văn viết trang trọng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 老師與學生 ♬ | lǎoshī yǔ xuéshēng | giáo viên và học sinh |
| 文化與語言 ♬ | wénhuà yǔ yǔyán | văn hóa và ngôn ngữ |
Với người mới học, trong giao tiếp hằng ngày hãy dùng「和」hoặc「跟」. Học「與」chủ yếu để đọc hiểu.
4. 和 / 跟 / 與 nối danh từ, không nối cả câu hoàn chỉnh
Một lỗi thường gặp là dùng「和」để nối hai câu hoàn chỉnh. Trong tiếng Trung,「和」thường nối danh từ hoặc cụm danh từ, không nối hai mệnh đề hoàn chỉnh.
| Tiếng Trung tự nhiên | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我喜歡蘋果,也喜歡鳳梨。 ♬ | wǒ xǐhuān píngguǒ, yě xǐhuān fènglí | Tôi thích táo, và tôi cũng thích dứa. |
Đừng dịch máy móc chữ “and” trong câu tiếng Anh như “I like apples and I like pineapples.” Trong tiếng Trung, hãy dùng「也」hoặc tách câu một cách tự nhiên.
5. Dùng 和 với cụm tính từ
Bạn có thể dùng「和」để nối các cụm tính từ, đặc biệt khi cụm tính từ đó hoạt động như cụm danh từ với「的」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 甜的和酸的 ♬ | tián de hé suān de | cái ngọt và cái chua |
| 大的和小的都可以。 ♬ | dà de hé xiǎo de dōu kěyǐ | Cái lớn và cái nhỏ đều được. |
Ở đây,「甜的」và「酸的」có nghĩa là “cái ngọt” và “cái chua”.
6. Nối cụm danh từ dài hơn
「和」cũng có thể nối các cụm danh từ dài hơn, ví dụ “người thích trái cây ngọt” và “người thích trái cây chua”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 喜歡甜水果的人和喜歡酸水果的人 ♬ | xǐhuān tián shuǐguǒ de rén hé xǐhuān suān shuǐguǒ de rén | người thích trái cây ngọt và người thích trái cây chua |
Câu này dài, nhưng「和」vẫn đang nối hai cụm danh từ: hai nhóm người.
7. 跟我來 / 跟我去: đi theo tôi / đi cùng tôi
Khi muốn nói “đi theo tôi” hoặc “đi cùng tôi”, dùng「跟」thường tự nhiên hơn「和」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 跟我來。 ♬ | gēn wǒ lái | Đi theo tôi. / Đi cùng tôi. |
| 跟我去跑步。 ♬ | gēn wǒ qù pǎobù | Đi chạy bộ với tôi. |
Ở Đài Loan, trong một số ngữ cảnh bạn có thể nghe「和我來」hoặc「和我去」, đặc biệt khi「和」được đọc là「hàn」. Nhưng với người học,「跟我來」và「跟我去」an toàn và tự nhiên hơn.
8. 跟……有關係: có liên quan đến...
Để nói một việc có liên quan đến ai hoặc điều gì, dùng「跟……有關係」hoặc「和……有關係」.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 這件事跟我有關係。 ♬ | zhè jiàn shì gēn wǒ yǒu guānxì | Việc này có liên quan đến tôi. |
| 這跟我有什麼關係? ♬ | zhè gēn wǒ yǒu shénme guānxì | Cái này liên quan gì đến tôi? |
「這跟我有什麼關係?」là cách nói rất thường gặp. Tùy giọng điệu, câu này thường mang nghĩa “Chuyện đó không liên quan đến tôi.”
9. 或 huò / 或者 huòzhě / 或是 huòshì: hoặc
「或」、「或者」và「或是」đều có thể mang nghĩa “hoặc”.「或」ngắn hơn và thường nghe văn viết hơn.「或者」và「或是」phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 或 ♬ | huò | hoặc |
| 或者 ♬ | huòzhě | hoặc |
| 或是 ♬ | huòshì | hoặc |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 蘋果或鳳梨 ♬ | píngguǒ huò fènglí | táo hoặc dứa |
| 你可以喝茶或者咖啡。 ♬ | nǐ kěyǐ hē chá huòzhě kāfēi | Bạn có thể uống trà hoặc cà phê. |
| 我們可以明天或是後天去。 ♬ | wǒmen kěyǐ míngtiān huòshì hòutiān qù | Chúng ta có thể đi ngày mai hoặc ngày kia. |
10. 或 dùng để nối lựa chọn, nhưng trong câu hỏi lựa chọn thường không dùng 或
Trong nhiều câu hỏi lựa chọn, tiếng Trung thường dùng「還是」thay vì「或」.
| Loại câu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| câu hỏi lựa chọn | 還是 | 你要茶還是咖啡? |
| câu trần thuật / liệt kê lựa chọn | 或 / 或者 / 或是 | 你可以喝茶或者咖啡。 |
Với người mới học, hãy nhớ: khi trực tiếp hỏi người khác chọn A hay B, thường dùng「還是」.
11. 還是 háishì: “hoặc” trong câu hỏi
Dùng「還是」trong câu hỏi lựa chọn, đặc biệt khi hỏi “A hay B?”.
| Mẫu câu | Nghĩa |
|---|---|
| A + 還是 + B? | A hay B? |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 你要蘋果還是鳳梨? ♬ | nǐ yào píngguǒ háishì fènglí | Bạn muốn táo hay dứa? |
| 你想喝茶還是咖啡? ♬ | nǐ xiǎng hē chá háishì kāfēi | Bạn muốn uống trà hay cà phê? |
Trong câu trần thuật,「還是」cũng có thể mang nghĩa “vẫn” hoặc “dù sao vẫn”, nên đừng xem nó lúc nào cũng giống「或」.
12. 還有 háiyǒu: và còn / ngoài ra còn có
「還有」có nghĩa là “còn có”, “và còn”, hoặc “ngoài ra còn có”. Nó thường được dùng khi thêm một mục nữa vào danh sách.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 蘋果、鳳梨,還有西瓜。 ♬ | píngguǒ, fènglí, háiyǒu xīguā | Táo, dứa, và còn có dưa hấu. |
| 我買了牛奶,還有麵包。 ♬ | wǒ mǎi le niúnǎi, háiyǒu miànbāo | Tôi đã mua sữa, và còn có bánh mì. |
「還有」thường tạo cảm giác bạn đang bổ sung thêm thông tin.
13. 或許 huòxǔ / 也許 yěxǔ: có lẽ
「或許」và「也許」nhìn giống「或」, nhưng chúng không có nghĩa là “hoặc”. Hai từ này có nghĩa là “có lẽ”, “có thể”, “có lẽ là”.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 或許 ♬ | huòxǔ | có lẽ; có thể |
| 也許 ♬ | yěxǔ | có lẽ; có thể |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 或許他今天不會來。 ♬ | huòxǔ tā jīntiān bú huì lái | Có lẽ hôm nay anh ấy sẽ không đến. |
| 也許明天會下雨。 ♬ | yěxǔ míngtiān huì xià yǔ | Có lẽ ngày mai trời sẽ mưa. |
Ôn tập nhanh
| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 和 ♬ | và | 蘋果和鳳梨 ♬ |
| 跟 ♬ | và; với | 跟我來 ♬ |
| 與 ♬ | và; với, trang trọng | 文化與語言 ♬ |
| 或 / 或者 / 或是 ♬ | hoặc | 茶或者咖啡 ♬ |
| 還是 ♬ | hoặc trong câu hỏi lựa chọn | 茶還是咖啡? ♬ |
| 還有 ♬ | và còn; ngoài ra còn có | 還有西瓜 ♬ |
| 或許 / 也許 ♬ | có lẽ; có thể | 也許會下雨 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 和 ♬ | hé / hàn | và; hàn thường nghe thấy trong giao tiếp ở Đài Loan |
| 跟 ♬ | gēn | và; với |
| 與 ♬ | yǔ | và; với; trang trọng |
| 或 ♬ | huò | hoặc |
| 或者 ♬ | huòzhě | hoặc |
| 或是 ♬ | huòshì | hoặc |
| 還是 ♬ | háishì | hoặc trong câu hỏi lựa chọn; vẫn |
| 還有 ♬ | hái yǒu | và còn; ngoài ra còn có |
| 或許 ♬ | huòxǔ | có lẽ; có thể |
| 也許 ♬ | yěxǔ | có lẽ; có thể |
| 蘋果 ♬ | píngguǒ | táo |
| 鳳梨 ♬ | fènglí | dứa / thơm |
| 西瓜 ♬ | xīguā | dưa hấu |
| 甜 ♬ | tián | ngọt |
| 酸 ♬ | suān | chua |
| 水果 ♬ | shuǐguǒ | trái cây |
| 說話 ♬ | shuōhuà | nói chuyện |
| 關係 ♬ | guānxì | quan hệ; liên quan; mối liên hệ |
| 下雨 ♬ | xià yǔ | mưa; trời mưa |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét