Khi nào không nên dùng 的 de?
「的 de」là một trợ từ rất thường gặp trong tiếng Trung. Nó thường được dùng giữa phần bổ nghĩa và danh từ, hơi giống “of” hoặc “’s” trong tiếng Anh, và nhiều lúc giống “của” trong tiếng Việt.
Tuy nhiên, người học thường dùng quá nhiều「的」vì cố dịch trực tiếp từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh sang tiếng Trung.
Trong bài này, chúng ta sẽ học hai ý quan trọng:
- Khi nào không nên dùng 的
- Khi nào có thể lược bỏ 的
1. Không dùng 的 sau số + lượng từ
Khi một con số đi với lượng từ rồi đến danh từ, không thêm「的」giữa lượng từ và danh từ.
| Tiếng Trung đúng | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 一個蘋果 ♬ | yí ge píngguǒ | một quả táo |
| 兩杯咖啡 ♬ | liǎng bēi kāfēi | hai ly cà phê |
| 三本書 ♬ | sān běn shū | ba quyển sách |
Không nói:
| Tiếng Trung sai | Lý do |
|---|---|
| 一個的蘋果 | Không thêm「的」sau lượng từ. |
| 兩杯的咖啡 | Không thêm「的」giữa lượng từ và danh từ. |
2. Thường không dùng 的 sau tính từ một chữ
Khi một tính từ đơn giản chỉ có một chữ bổ nghĩa cho danh từ, tiếng Trung thường không dùng「的」.
| Tiếng Trung đúng | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 好朋友 ♬ | hǎo péngyǒu | bạn tốt |
| 新手機 ♬ | xīn shǒujī | điện thoại mới |
| 老朋友 ♬ | lǎo péngyǒu | bạn cũ / bạn lâu năm |
Ví dụ,「好朋友」nghe tự nhiên.「好的朋友」về mặt ngữ pháp có thể xuất hiện trong một số ngữ cảnh, nhưng thường không phải cách nói bình thường cho “bạn tốt”.
Khi phần bổ nghĩa dài hơn hoặc mang tính miêu tả rõ hơn,「的」thường được dùng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 友善的朋友 ♬ | yǒushàn de péngyǒu | người bạn thân thiện |
| 很漂亮的房子 ♬ | hěn piàoliang de fángzi | một căn nhà rất đẹp |
3. 的 thường có thể lược bỏ với quan hệ thân thiết
Khi nói về người thân trong gia đình hoặc những mối quan hệ gần gũi,「的」thường được lược bỏ.
| Tiếng Trung tự nhiên | Cũng có thể nói | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我媽媽 ♬ | 我的媽媽 | mẹ tôi |
| 我爸爸 ♬ | 我的爸爸 | bố tôi / ba tôi |
| 他女朋友 ♬ | 他的女朋友 | bạn gái của anh ấy |
Với những mối quan hệ gần gũi, bỏ「的」thường nghe tự nhiên hơn và ít xa cách hơn.
4. 的 cũng thường có thể lược bỏ trong quan hệ nơi làm việc hoặc nhóm
Khi quan hệ đã rõ,「的」cũng có thể được lược bỏ trong một số cách nói về nơi làm việc hoặc nhóm.
| Tiếng Trung tự nhiên | Cũng có thể nói | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他們經理 ♬ | 他們的經理 | quản lý của họ |
| 我們老師 ♬ | 我們的老師 | giáo viên của chúng tôi |
Cả hai cách đều có thể đúng. Cách không có「的」thường ngắn hơn và mang tính hội thoại hơn.
5. 的 thường có thể lược bỏ khi nói về chất liệu hoặc loại
Khi một danh từ dùng để miêu tả chất liệu, loại hoặc hạng mục của một danh từ khác,「的」thường được lược bỏ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 木頭房子 ♬ | mùtou fángzi | nhà gỗ |
| 玻璃桌子 ♬ | bōlí zhuōzi | bàn kính |
| 中文課 ♬ | Zhōngwén kè | lớp tiếng Trung |
Trong các ví dụ này, danh từ đầu tiên miêu tả loại hoặc chất liệu của danh từ thứ hai.
6. 的 có thể được lược bỏ trong sở hữu đơn giản
Trong tiếng Trung giao tiếp,「的」đôi khi có thể được lược bỏ trong những cách nói sở hữu đơn giản, khi ý nghĩa đã rõ.
| Tiếng Trung tự nhiên | Cũng có thể nói | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我杯子破了。 ♬ | 我的杯子破了。 | Cốc của tôi bị vỡ rồi. |
| 他手機不見了。 ♬ | 他的手機不見了。 | Điện thoại của anh ấy mất rồi. |
Tuy nhiên, kiểu lược bỏ này mang tính hội thoại hơn. Trong văn viết trang trọng, giữ「的」thường rõ ràng hơn.
7. Giữ 的 trong cụm sở hữu dài
Nếu cụm sở hữu dài hoặc có nhiều tầng quan hệ, nên giữ「的」cuối cùng trước danh từ chính. Điều này giúp câu dễ hiểu hơn.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我爸爸朋友的兒子是我的男朋友。 ♬ | wǒ bàba péngyǒu de érzi shì wǒ de nánpéngyǒu | Con trai của bạn bố tôi là bạn trai của tôi. |
Ở đây,「的」trước「兒子」rất quan trọng vì nó nối「我爸爸朋友」với「兒子」.
Một cách nói trang trọng hơn hoặc rõ ràng hơn là:
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我爸爸的朋友的兒子是我的男朋友。 ♬ | wǒ bàba de péngyǒu de érzi shì wǒ de nánpéngyǒu | Con trai của bạn của bố tôi là bạn trai của tôi. |
8. 的 thường có thể lược bỏ trước từ chỉ vị trí
Khi nói về vị trí,「的」trước từ chỉ vị trí thường có thể được lược bỏ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 在我的桌子的下面 ♬ | zài wǒ de zhuōzi de xiàmiàn | ở dưới bàn của tôi |
| 在我桌子的下面 ♬ | zài wǒ zhuōzi de xiàmiàn | ở dưới bàn của tôi |
| 在我的桌子下面 ♬ | zài wǒ de zhuōzi xiàmiàn | ở dưới bàn của tôi |
| 在我桌子下面 ♬ | zài wǒ zhuōzi xiàmiàn | ở dưới bàn của tôi |
Trong giao tiếp hằng ngày,「在我桌子下面」rất tự nhiên và ngắn gọn.
Nhưng nếu phần bổ nghĩa trước danh từ dài, bạn thường cần「的」để nối phần bổ nghĩa với danh từ.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 在我最漂亮的桌子下面 ♬ | zài wǒ zuì piàoliang de zhuōzi xiàmiàn | ở dưới cái bàn đẹp nhất của tôi |
Ở đây,「最漂亮的」bổ nghĩa cho「桌子」, nên「的」nên được giữ lại.
9. Một số cách nói là cụm cố định theo thói quen
Một số cách nói thường lược bỏ「的」đơn giản vì người bản xứ quen nói như vậy. Những cụm này nên được học như từ cố định hoặc cụm thường dùng.
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 流行音樂 ♬ | liúxíng yīnyuè | nhạc thịnh hành / nhạc pop |
| 中文老師 ♬ | Zhōngwén lǎoshī | giáo viên tiếng Trung |
| 學生證 ♬ | xuéshēngzhèng | thẻ học sinh / thẻ sinh viên |
Với những cụm này, đừng cố dịch từng chữ từ tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Hãy học cả cụm như một đơn vị.
Ôn tập nhanh
| Tình huống | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số + lượng từ + danh từ | Không thêm 的. | 一個蘋果 ♬ |
| Tính từ một chữ đơn giản | Thường lược bỏ 的. | 好朋友 ♬ |
| Cụm tính từ dài hơn | Thường giữ 的. | 友善的朋友 ♬ |
| Quan hệ thân thiết | 的 thường có thể lược bỏ. | 我媽媽 ♬ |
| Chất liệu hoặc loại | 的 thường được lược bỏ. | 玻璃桌子 ♬ |
| Từ chỉ vị trí | 的 thường có thể lược bỏ. | 在我桌子下面 ♬ |
| Cụm cố định | Học như cụm thường dùng. | 流行音樂 ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 的 ♬ | de | trợ từ bổ nghĩa; trợ từ sở hữu |
| 蘋果 ♬ | píngguǒ | quả táo |
| 朋友 ♬ | péngyǒu | bạn bè |
| 友善 ♬ | yǒushàn | thân thiện |
| 媽媽 ♬ | māma | mẹ |
| 爸爸 ♬ | bàba | bố; ba |
| 經理 ♬ | jīnglǐ | quản lý |
| 木頭 ♬ | mùtou | gỗ |
| 房子 ♬ | fángzi | nhà |
| 玻璃 ♬ | bōlí | kính; thủy tinh |
| 桌子 ♬ | zhuōzi | cái bàn |
| 杯子 ♬ | bēizi | cốc; ly |
| 破了 ♬ | pò le | bị vỡ; bị hỏng |
| 兒子 ♬ | érzi | con trai |
| 男朋友 ♬ | nánpéngyǒu | bạn trai |
| 下面 ♬ | xiàmiàn | bên dưới; phía dưới |
| 漂亮 ♬ | piàoliang | đẹp |
| 流行音樂 ♬ | liúxíng yīnyuè | nhạc thịnh hành; nhạc pop |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét