Quy tắc ngữ pháp tiếng Trung cơ bản là gì?
Ngữ pháp tiếng Trung khác tiếng Anh ở nhiều điểm.
Tiếng Anh thường thay đổi hình thức của từ, dùng đuôi thì, và thay đổi trật tự từ trong câu hỏi. Tiếng Trung thường dựa nhiều hơn vào trật tự từ, ngữ cảnh, trợ từ, phó từ và từ chỉ thời gian.
Đối với người mới học, ý quan trọng nhất là:
- Trật tự từ trong tiếng Trung rất quan trọng.
- Động từ tiếng Trung thường không biến đổi theo thì.
- Tính từ tiếng Trung thường có thể hoạt động giống như động từ chỉ trạng thái.
- Câu hỏi tiếng Trung thường không cần đảo trật tự như tiếng Anh.
Bài học này giới thiệu bốn mẫu câu sơ cấp hữu ích:
| Loại mẫu câu | Tên tiếng Trung | Cách dùng chính |
|---|---|---|
| Câu hành động | 敘事句 ♬ | miêu tả hành động hoặc sự việc |
| Câu 有 | 有無句 ♬ | miêu tả sự sở hữu hoặc sự tồn tại |
| Câu tính từ | 表態句 ♬ | miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm |
| Câu 是 | 判斷句 ♬ | xác định hoặc giải thích một thứ là gì |
Bốn mẫu này không giải thích tất cả câu tiếng Trung, nhưng chúng rất hữu ích cho người mới học.
1. Trật tự từ cơ bản trong tiếng Trung
Trật tự từ cơ bản nhất trong tiếng Trung khá giống tiếng Anh:
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | Ai đó làm gì đó. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我喝水。 ♬ | wǒ hē shuǐ | Tôi uống nước. |
| 他學中文。 ♬ | tā xué Zhōngwén | Anh ấy học tiếng Trung. |
| 妹妹吃飯。 ♬ | mèimei chī fàn | Em gái ăn cơm. |
Tiếng Trung không thêm “-s,” “-ed,” hoặc “-ing” vào động từ. Thời gian và thể thường được thể hiện bằng từ chỉ thời gian, ngữ cảnh, hoặc trợ từ như「了」.
2. Mẫu 1: 敘事句 xùshìjù
「敘事句」có nghĩa là câu hành động hoặc câu sự việc. Nó miêu tả ai đó làm gì, muốn làm gì, có thể làm gì, hoặc sẽ làm gì.
| Mẫu câu | Cách dùng |
|---|---|
| Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | miêu tả một hành động |
| Chủ ngữ + Trợ động từ + Cụm động từ | miêu tả muốn, có thể, nên, sẽ, v.v. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他去跳舞。 ♬ | tā qù tiàowǔ | Anh ấy đi nhảy. |
| 我想學中文。 ♬ | wǒ xiǎng xué Zhōngwén | Tôi muốn học tiếng Trung. |
| 她會說中文。 ♬ | tā huì shuō Zhōngwén | Cô ấy biết nói tiếng Trung. |
Trong tiếng Trung, các động từ thường có thể xuất hiện nối tiếp nhau. Ví dụ,「去跳舞」nghĩa đen là “đi nhảy”. Đây là cách nói tự nhiên trong tiếng Trung.
3. Lưu ý thường gặp: Tiếng Trung có thể dùng động từ ở nơi tiếng Anh dùng cấu trúc khác
Đôi khi tiếng Trung và tiếng Anh không dùng cùng một loại từ.
Ví dụ, tiếng Anh nói “go dancing”, nhưng tiếng Trung nói「去跳舞」, gần giống “go dance”.
| Ý trong tiếng Anh | Tiếng Trung tự nhiên | Ý nghĩa đen |
|---|---|---|
| go dancing | 去跳舞 ♬ | đi nhảy |
| go swimming | 去游泳 ♬ | đi bơi |
| learn Chinese | 學中文 ♬ | học tiếng Trung |
Đừng dịch từng cấu trúc tiếng Anh sang tiếng Trung một cách máy móc. Hãy học trực tiếp mẫu câu tiếng Trung.
4. Mẫu 2: 有無句 yǒuwújù
「有無句」miêu tả sự sở hữu, sự tồn tại, hoặc việc một thứ có tồn tại hay không.
Từ quan trọng nhất là「有 yǒu」, nghĩa là “có” hoặc “có / tồn tại”.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + 有 + Danh từ | Chủ ngữ có thứ gì đó. |
| Nơi chốn + 有 + Danh từ | Có thứ gì đó ở một nơi. |
| Chủ ngữ + 沒有 + Danh từ | Chủ ngữ không có thứ gì đó. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 我有父母。 ♬ | wǒ yǒu fùmǔ | Tôi có cha mẹ. |
| 我沒有時間。 ♬ | wǒ méiyǒu shíjiān | Tôi không có thời gian. |
| 桌上有一本書。 ♬ | zhuō shàng yǒu yì běn shū | Trên bàn có một quyển sách. |
「無」là từ trang trọng hơn hoặc thường dùng trong văn viết. Trong giao tiếp hằng ngày, dùng「沒有」để nói “không có” hoặc “không tồn tại”.
5. 有 và 是
Người mới học đôi khi nhầm「有」và「是」vì trong một số câu, cả hai có thể được dịch sang tiếng Việt là “là” hoặc “có”.
| Từ tiếng Trung | Cách dùng chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| 有 ♬ | có; tồn tại | 桌上有一本書。 ♬ |
| 是 ♬ | là; xác định | 他是學生。 ♬ |
Dùng「有」để nói một thứ tồn tại hoặc ai đó có thứ gì đó. Dùng「是」để nói A là B.
6. Mẫu 3: 表態句 biǎotàijù
「表態句」miêu tả trạng thái, đặc điểm hoặc tình trạng của chủ ngữ.
Trong tiếng Trung sơ cấp, mẫu này thường là câu tính từ.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + Phó từ chỉ mức độ + Tính từ | Chủ ngữ như thế nào. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 妹妹很漂亮。 ♬ | mèimei hěn piàoliang | Em gái rất xinh. / Em gái xinh. |
| 中文很有趣。 ♬ | Zhōngwén hěn yǒuqù | Tiếng Trung thú vị. |
| 今天有點冷。 ♬ | jīntiān yǒudiǎn lěng | Hôm nay hơi lạnh. |
Tiếng Trung thường không dùng「是」trước một tính từ đơn giản. Đừng nói「妹妹是漂亮」để diễn đạt “Em gái xinh”.
7. Vì sao chúng ta thường dùng 很 trước tính từ?
「很」thường có nghĩa là “rất”, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Trong câu tính từ đơn giản,「很」có thể làm cho câu nghe đầy đủ và tự nhiên. Trong cách dùng này, nghĩa của nó có thể nhẹ và không phải lúc nào cũng cần dịch là “rất”.
| Tiếng Trung | Nghĩa dễ hiểu cho người mới học | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 她很漂亮。 ♬ | xinh / rất xinh | Cô ấy xinh. |
| 他很忙。 ♬ | bận / rất bận | Anh ấy bận. |
| 這很難。 ♬ | khó / rất khó | Cái này khó. |
Nếu bạn thật sự muốn nhấn mạnh “rất”, hãy dùng「非常」hoặc「超級」tùy theo sắc thái.
| Trung tính / thường dùng | Rõ ràng mạnh hơn |
|---|---|
| 她很漂亮。 ♬ | 她非常漂亮。 ♬ |
8. Tính từ tiếng Trung có thể hoạt động như động từ trạng thái
Trong tiếng Trung, nhiều tính từ có thể hoạt động giống như động từ miêu tả trạng thái. Vì vậy, bạn không cần「是」trước câu tính từ thông thường.
| Đừng nói | Hãy nói | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 妹妹是漂亮。 | 妹妹很漂亮。 ♬ | Em gái xinh. |
| 今天是冷。 | 今天很冷。 ♬ | Hôm nay lạnh. |
| 這個是貴。 | 這個很貴。 ♬ | Cái này đắt. |
Tuy nhiên,「是」có thể xuất hiện trước các cụm giống tính từ trong một số cấu trúc nhấn mạnh hoặc đối lập đặc biệt. Người mới học nên nhớ quy tắc đơn giản trước: không dùng「是」trước câu tính từ cơ bản.
9. Mẫu 4: 判斷句 pànduànjù
「判斷句」xác định hoặc giải thích một thứ là gì. Từ quan trọng nhất là「是 shì」.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Chủ ngữ + 是 + Danh từ / Cụm danh từ | Chủ ngữ là một danh từ / cụm danh từ. |
| Chủ ngữ + 不是 + Danh từ / Cụm danh từ | Chủ ngữ không phải là một danh từ / cụm danh từ. |
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 他是學生。 ♬ | tā shì xuéshēng | Anh ấy là học sinh. |
| 我是老師。 ♬ | wǒ shì lǎoshī | Tôi là giáo viên. |
| 這不是我的書。 ♬ | zhè bú shì wǒ de shū | Đây không phải là sách của tôi. |
Dùng「是」chủ yếu trước danh từ hoặc cụm danh từ, không dùng trước tính từ đơn giản.
10. 是 và câu tính từ
Đây là một trong những điểm khác biệt quan trọng nhất cho người mới học.
| Dùng 是 với danh từ | Dùng 很 / 非常 / 有點 với tính từ |
|---|---|
| 他是學生。 ♬ Anh ấy là học sinh. |
他很聰明。 ♬ Anh ấy thông minh. |
| 這是咖啡。 ♬ Đây là cà phê. |
咖啡很貴。 ♬ Cà phê đắt. |
Tiếng Anh dùng “is” trong cả hai câu, nhưng tiếng Trung dùng hai cấu trúc khác nhau.
11. Từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ
Trong tiếng Trung, từ chỉ thời gian thường đứng trước cụm động từ. Chúng có thể xuất hiện trước hoặc sau chủ ngữ.
| Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ + Thời gian + Cụm động từ | 我明天去台北。 ♬ |
| Thời gian + Chủ ngữ + Cụm động từ | 明天我去台北。 ♬ |
Cả hai đều có thể đúng. Đặt từ chỉ thời gian lên đầu thường làm cho thời gian trở thành chủ đề hoặc trọng điểm.
12. Câu hỏi tiếng Trung thường giữ nguyên trật tự từ
Câu hỏi tiếng Trung thường không dùng kiểu đảo trật tự như tiếng Anh.
| Câu trần thuật | Câu hỏi |
|---|---|
| 你想去。 ♬ | 你想去嗎? ♬ |
| 你在台北。 ♬ | 你在哪裡? ♬ |
Trong ví dụ thứ hai,「哪裡」đứng ở vị trí mà câu trả lời「台北」sẽ xuất hiện.
13. Lỗi thường gặp của người mới học
| Lỗi sai | Tiếng Trung tốt hơn | Lý do |
|---|---|---|
| 妹妹是漂亮。 | 妹妹很漂亮。 ♬ | Không dùng 是 trước tính từ đơn giản. |
| 你去哪裡嗎? | 你去哪裡? ♬ | Câu hỏi có từ nghi vấn thường không cần 嗎. |
| 我明天會去嗎? | 你明天會去嗎? ♬ | Kiểm tra chủ ngữ. 我 nghĩa là tôi; 你 nghĩa là bạn. |
| 他是有一本書。 | 他有一本書。 ♬ | Dùng 有 để chỉ sự sở hữu. |
14. Bốn mẫu cơ bản đặt cạnh nhau
| Loại | Mẫu câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| 敘事句 | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | 他去跳舞。 ♬ |
| 有無句 | Chủ ngữ / Nơi chốn + 有 + Danh từ | 我有父母。 ♬ |
| 表態句 | Chủ ngữ + Phó từ chỉ mức độ + Tính từ | 妹妹很漂亮。 ♬ |
| 判斷句 | Chủ ngữ + 是 + Danh từ | 他是學生。 ♬ |
Ôn tập nhanh
| Điểm ngữ pháp | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Trật tự từ cơ bản | Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ | 我喝水。 ♬ |
| Câu hành động | miêu tả hành động hoặc sự việc | 他去跳舞。 ♬ |
| Câu 有 | sự sở hữu hoặc sự tồn tại | 我有父母。 ♬ |
| Câu tính từ | miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm | 妹妹很漂亮。 ♬ |
| Câu 是 | xác định danh từ hoặc cụm danh từ | 他是學生。 ♬ |
| 很 | thường làm cho câu tính từ nghe tự nhiên | 他很忙。 ♬ |
| Vị trí từ nghi vấn | từ nghi vấn đứng ở vị trí của câu trả lời | 你在哪裡? ♬ |
Từ vựng hữu ích
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| 文法 ♬ | wénfǎ | ngữ pháp |
| 句型 ♬ | jùxíng | mẫu câu |
| 句子 ♬ | jùzi | câu |
| 主詞 ♬ | zhǔcí | chủ ngữ |
| 動詞 ♬ | dòngcí | động từ |
| 受詞 ♬ | shòucí | tân ngữ |
| 名詞 ♬ | míngcí | danh từ |
| 形容詞 ♬ | xíngróngcí | tính từ |
| 副詞 ♬ | fùcí | phó từ |
| 程度副詞 ♬ | chéngdù fùcí | phó từ chỉ mức độ |
| 敘事句 ♬ | xùshìjù | câu hành động; câu kể sự việc |
| 有無句 ♬ | yǒuwújù | câu 有; câu sở hữu hoặc tồn tại |
| 表態句 ♬ | biǎotàijù | câu trạng thái; câu tính từ |
| 判斷句 ♬ | pànduànjù | câu phán đoán; câu 是 |
| 有 ♬ | yǒu | có; có / tồn tại |
| 沒有 ♬ | méiyǒu | không có; không tồn tại |
| 是 ♬ | shì | là |
| 不是 ♬ | bú shì | không phải là |
| 很 ♬ | hěn | rất; từ chỉ mức độ thường dùng |
| 非常 ♬ | fēicháng | rất; cực kỳ |
| 有點 ♬ | yǒudiǎn | hơi; một chút |
| 跳舞 ♬ | tiàowǔ | nhảy múa |
| 父母 ♬ | fùmǔ | cha mẹ |
| 妹妹 ♬ | mèimei | em gái |
| 漂亮 ♬ | piàoliang | xinh đẹp; đẹp |
| 學生 ♬ | xuéshēng | học sinh; sinh viên |
| 老師 ♬ | lǎoshī | giáo viên; thầy cô |
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét