[Ngữ pháp tiếng Trung sơ cấp] Cách dùng 了 le

Bài học liên quan:

了 le có nghĩa là gì?

「了 le」là một trong những trợ từ phổ biến nhất trong tiếng Trung. Nó không đơn giản có nghĩa là “thì quá khứ”. Tiếng Trung không dùng thì giống như tiếng Anh.

Phần lớn thời gian,「了」thể hiện một trong các ý sau:

  • Hành động đã hoàn thành: một việc đã xảy ra hoặc đã được làm xong.
  • Tình huống mới hoặc sự thay đổi: bây giờ có điều gì đó khác trước.
  • Một việc sắp xảy ra: thường dùng với 快、要、快要.

Trong bài này, chúng ta sẽ tập trung vào những mẫu cơ bản và hữu ích nhất.

1. 了 sau động từ: hành động đã hoàn thành

Khi「了」đứng ngay sau động từ, nó thường cho biết hành động đã hoàn thành.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我買三個蘋果。 wǒ mǎi sān ge píngguǒ Tôi mua ba quả táo. / Tôi đang mua ba quả táo.
我買了三個蘋果。 wǒ mǎi le sān ge píngguǒ Tôi đã mua ba quả táo.

Trong「我買了三個蘋果」,「了」đứng sau động từ「買」, vì vậy nó cho biết hành động mua đã hoàn thành.

2. 了 trong tình huống tương lai

「了」cũng có thể xuất hiện trong câu nói về tương lai. Điều này không có nghĩa「了」là thì tương lai. Nó có nghĩa là hành động sẽ hoàn thành trước khi một hành động hoặc tình huống khác xảy ra.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
你去了台灣以後,記得幫我買紀念品。 nǐ qù le Táiwān yǐhòu, jìde bāng wǒ mǎi jìniànpǐn Sau khi bạn đi Đài Loan, nhớ mua quà lưu niệm giúp tôi.

Ở đây,「去了台灣以後」có nghĩa là “sau khi bạn đã đi Đài Loan”. Hành động「去台灣」sẽ hoàn thành trước hành động tiếp theo là「買紀念品」.

3. 了 ở cuối câu: tình huống mới

Khi「了」được đặt ở cuối câu, nó thường thể hiện một tình huống mới, một sự thay đổi, hoặc điều gì đó bây giờ đã đúng.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
台北下雨了。 Táiběi xià yǔ le Đài Bắc bắt đầu mưa rồi. / Bây giờ Đài Bắc đang mưa.
我會說中文了。 wǒ huì shuō Zhōngwén le Bây giờ tôi biết nói tiếng Trung rồi.

「我會說中文」có nghĩa là “Tôi biết nói tiếng Trung.”

「我會說中文了」có nghĩa là “Bây giờ tôi biết nói tiếng Trung rồi.” Câu này gợi ý rằng trước đây tôi chưa biết nói tiếng Trung, nhưng bây giờ thì biết.

4. Động từ + 了 và 了 cuối câu có thể có trọng điểm khác nhau

Đôi khi vị trí của「了」làm thay đổi trọng điểm của câu.

Tiếng Trung Pinyin Trọng điểm
台北下了雨。 Táiběi xià le yǔ Sự kiện trời mưa đã xảy ra.
台北下雨了。 Táiběi xià yǔ le Tình huống đã thay đổi: bây giờ trời đang mưa.

Với người mới học, cách nhớ an toàn là:

  • Động từ + 了: hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
  • Câu + 了: tình huống đã thay đổi hoặc bây giờ đã đúng.

5. Dạng phủ định: dùng 沒有 méi yǒu, không dùng 不

Với hành động đã hoàn thành, dạng phủ định thường dùng「沒」hoặc「沒有」trước động từ. Trong mẫu này, không dùng「了」sau động từ.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我買了蘋果。 wǒ mǎi le píngguǒ Tôi đã mua táo.
我沒有買蘋果。 wǒ méi yǒu mǎi píngguǒ Tôi đã không mua táo.

Trong giao tiếp hằng ngày, bạn cũng có thể nói「我沒買蘋果」.

6. Đặt câu hỏi với 了

Có hai cách phổ biến để hỏi xem một hành động đã xảy ra hay chưa.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
你買蘋果了嗎? nǐ mǎi píngguǒ le ma Bạn đã mua táo chưa?
你買蘋果了沒有? nǐ mǎi píngguǒ le méi yǒu Bạn đã mua táo hay chưa?

Trong giao tiếp thân mật,「了沒有」thường được rút gọn thành「了沒」.

Tiếng Trung thân mật Pinyin Tiếng Việt
你買蘋果了沒? nǐ mǎi píngguǒ le méi Bạn đã mua táo chưa?

7. 不 + Động từ + 了: không còn nữa

Khi「了」thể hiện sự thay đổi tình huống, dạng phủ định có thể dùng「不」. Mẫu này thường có nghĩa là “không còn nữa” hoặc “sẽ không làm nữa”.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
我不買蘋果了。 wǒ bù mǎi píngguǒ le Tôi không mua táo nữa. / Tôi sẽ không mua táo nữa.
我不喝咖啡了。 wǒ bù hē kāfēi le Tôi không uống cà phê nữa.

So sánh hai câu sau:

Tiếng Trung Ý nghĩa
我沒有買蘋果。 Tôi đã không mua táo.
我不買蘋果了。 Tôi không mua táo nữa.

8. 快 / 要 / 快要 + Động từ + 了: sắp xảy ra

「了」thường được dùng với「快」、「要」hoặc「快要」để cho thấy một việc sắp xảy ra.

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
快下雨了。 kuài xià yǔ le Trời sắp mưa rồi.
要下雨了。 yào xià yǔ le Trời sắp mưa rồi.
快要下雨了。 kuài yào xià yǔ le Trời sắp mưa rồi.

Những câu này đều miêu tả một thay đổi sắp xảy ra: hiện tại trời chưa mưa, nhưng sắp mưa.

Ôn tập nhanh

Mẫu câu Ý nghĩa Ví dụ
Động từ + 了 hành động đã hoàn thành 我買了蘋果。
Câu + 了 tình huống mới / sự thay đổi 我會說中文了。
沒 / 沒有 + Động từ đã không làm gì đó 我沒有買蘋果。
不 + Động từ + 了 không còn nữa 我不喝咖啡了。
快 / 要 / 快要 + Động từ + 了 sắp xảy ra 快下雨了。

Từ vựng hữu ích

Tiếng Trung Pinyin Tiếng Việt
le trợ từ chỉ hành động hoàn thành hoặc sự thay đổi
mǎi mua
蘋果 píngguǒ táo
台灣 Táiwān Đài Loan
以後 yǐhòu sau đó; về sau
記得 jìde nhớ
bāng giúp
紀念品 jìniànpǐn quà lưu niệm
下雨 xià yǔ mưa; trời mưa
huì có thể; biết cách; sẽ
shuō nói
中文 Zhōngwén tiếng Trung
沒有 méi yǒu không có; đã không
kuài sắp; nhanh
yào sẽ; sắp; muốn
快要 kuài yào sắp; sắp sửa

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bài viết phổ biến